Sharjah FC vs Al Bataeh
Tỷ số chung cuộc: Sharjah FC 2-2 Al Bataeh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sharjah FC thắng 5, hòa 3, Al Bataeh thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 21
- Sân vận động
- Sharjah Stadium, Sharjah
- Phong độ
- WLWWL Sharjah FC
- DWDLW Al Bataeh
- 10' O. Camara 1-0
- 17' Mohamed Al Hammadi
- 29' Ulrich Meleke
- 44' Khaled Aldhanhani
- HT1-0
- 47' Diney Borges
- 49' Marcus Meloni
- 57' ▲ S. Gassama ▼ Hamad Al Balooshi
- 57' ▲ Álvaro de Oliveira ▼ Paulinho
- 63' ▲ Salem Saleh ▼ O. Camara
- 74' ▲ Ahmed Khalil ▼ Mohamed Rashid Alhammadi
- 75' ▲ Dhari Fahad ▼ Khalid Bawazir
- 77' 1-1 Cho Yu-Minphản lưới
- 81' Majid Surour · Khaled Ebraheim 2-1
- 85' ▲ Eisa Ahmed ▼ Rashed Muhayer
- 90'+7 Alvaro de Oliveira
- 90'+4 Anatole Bertrand Abang
- 90'+11 2-2 1 Ahmed Khalil11m
- FT2-2
Đội hình
- 40Adel Al Hosani 6.5
- 19Khaled Ebraheim ⇢ 7.2
- 5M. Katinić 6.3
- 33Cho Yu-Min 6.2
- 3Alhasan Saleh 6.6
- 22Marcus Meloni 7.2
- 14Khalid Bawazir ▼ 75' 7.0
- 6Majid Surour ⚽ 6.9
- 27Luanzinho 6.6
- 30O. Camara ⚽ ▼ 63' 7.3
- 91M. Marega 6.6
Dự bị 9
- 23Salem Saleh ▲ 63' 6.3
- 17Dhari Fahad ▲ 75' 6.2
- 21Mayed Saeed
- 71Ali Tahir
- 15Abdelaziz Alkaabi
- 1Khaled Tawhid
- 77Khalifa Sembaij
- 20Mayed Muhsin
- 2Hamad Fahad
- 95Rashid Abdalla 7.3
- 50Abdulaziz Hussain 6.9
- 4Abdalla Al Refaey 6.2
- 23Diney Borges 6.9
- 37Rashed Muhayer ▼ 85' 6.3
- 3U. Meleke 6.3
- 14Hamad Al Balooshi ▼ 57'
- 7Mohamed Rashid Alhammadi ▼ 74'
- 10Paulinho ▼ 57' 6.3
- 16Mohammad Juma 7.2
- 29A. Abang 7.5
Dự bị 9
- 17S. Gassama ▲ 57' 6.7
- 9Álvaro de Oliveira ▲ 57' 6.5
- 11Ahmed Khalil ⚽ ▲ 74' 7.0
- 18Eisa Ahmed ▲ 85' 6.5
- 6Mohammed Ahmed
- 55Ahmed Al Zeyoudi
- 26Ismail Al Zaabi
- 70Abdulla Alnaqbi
- 32Weberty Silva
Thống kê
02⚑7
⚑431
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm10
7Trúng đích3
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
7Phạt góc4
4Việt vị1
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
368Chuyền bóng383
296Chuyền chính xác320
80%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu31
79Ghi được44
63Thủng lưới57
1.84Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai19