Sharjah FC vs Al Bataeh
Tỷ số chung cuộc: Sharjah FC 0-1 Al Bataeh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sharjah FC thắng 5, hòa 3, Al Bataeh thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 17
- Sân vận động
- Sharjah Stadium, Sharjah
- Phong độ
- WLWWL Sharjah FC
- DWDLW Al Bataeh
- 34' Diney Borges
- 36' Shahin Abdulrahman
- 36' Anatole Bertrand Abang
- 43' 0-1 A. Abang · U. Meleke
- HT0-1
- 46' ▲ Guilherme Biro ▼ F. Ben Arbi
- 46' ▲ D. Petrović ▼ Alhasan Saleh
- 53' Maro Katinić
- 57' ▲ Saud Khalil ▼ N. Clemente
- 57' ▲ Rashed Muhayer ▼ Ahmed Sulaiman
- 61' ▲ A. Taarabt ▼ Majed Hassan
- 73' ▲ T. Conraad ▼ O. Camara
- 78' ▲ Eisa Ahmed ▼ Saeed Jumaa
- 82' Ibrahim Eisa
- 90'+2 ▲ Khalid Bawazir ▼ Luanzinho
- 90'+2 ▲ Mohammed Ahmed ▼ Mohammad Juma Eid
- FT0-1
Đội hình
- 40Adel Al Hosani 6.7
- 22Marcus Meloni 6.9
- 4Shaheen Abdalla 7.3
- 5M. Katinić 6.3
- 3Alhasan Saleh ▼ 46' 6.3
- 88Majed Hassan ▼ 61' 6.9
- 24Majid Rashid 6.6
- 10F. Ben Arbi ▼ 46' 6.5
- 7Caio Lucas 7.2
- 11Luanzinho ▼ 90' 6.9
- 30O. Camara ▼ 73' 7.3
Dự bị 12
- 27Guilherme Biro ▲ 46' 6.9
- 44D. Petrović ▲ 46' 7.2
- 49A. Taarabt ▲ 61' 6.9
- 23T. Conraad ▲ 73' 6.7
- 14Khalid Bawazir ▲ 90'
- 1Khaled Tawhid
- 20Cho Yu-Min
- 18Abdalla Ghanim
- 13Salem Sultan
- 16D. Nejašmić
- 8Mohammad Abdulbasit
- 6Dhari Fahad
- 44Ibrahim Essa 8.0
- 45Saeed Jumaa ▼ 78' 7.3
- 23Diney Borges 8.0
- 34Rafael Pereira 7.2
- 19Ahmed Sulaiman ▼ 57' 6.9
- 5Neto 6.6
- 30Mohammad Juma Eid ▼ 90' 6.7
- 8A. Gʻaniyev 6.6
- 3U. Meleke ⇢ 7.3
- 94N. Clemente ▼ 57' 6.6
- 29A. Abang ⚽ 7.3
Dự bị 12
- 31Saud Khalil ▲ 57' 6.2
- 37Rashed Muhayer ▲ 57' 6.6
- 18Eisa Ahmed ▲ 78' 6.7
- 6Mohammed Ahmed ▲ 90'
- 20I. Šaranić
- 11Ahmed Khalil
- 22Ivonei
- 1Mohamed Juma Moosa
- 96Marwan Fahad
- 7Mohamed Rashid
- 26Abdulaziz Hussain
- 10Paulinho
Thống kê
02⚑7
⚑330
71%Kiểm soát bóng29%
19Dứt điểm1
4Trúng đích1
6Chệch đích0
13Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm0
9Bị chặn0
7Phạt góc3
5Việt vị2
10Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Cứu thua4
525Chuyền bóng214
443Chuyền chính xác143
84%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 22 | +35 | 63 | |
| 2 | 26 | 44 - 22 | +22 | 51 | |
| 3 | 26 | 51 - 32 | +19 | 48 | |
| 4 | 26 | 51 - 35 | +16 | 46 | |
| 5 | 26 | 56 - 32 | +24 | 44 | |
| 6 | 26 | 45 - 45 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 8 | 26 | 41 - 52 | -11 | 33 | |
| 9 | 26 | 39 - 38 | +1 | 32 | |
| 10 | 26 | 40 - 46 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 45 | -15 | 27 | |
| 12 | 26 | 30 - 53 | -23 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 56 | -27 | 16 | |
| 14 | 26 | 24 - 64 | -40 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu30
84Ghi được34
49Thủng lưới53
1.65Bàn thắng mỗi trận1.13
19Giữ sạch lưới6
27Trên 2.5 bàn18
56Hiệp hai17