Al Nasr vs Al-Jazira
Tỷ số chung cuộc: Al Nasr 3-2 Al-Jazira tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 24 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Nasr thắng 3, hòa 2, Al-Jazira thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 23
- Sân vận động
- Al Maktoum Stadium, Dubai
- Phong độ
- DWLLD Al Nasr
- WWWDD Al-Jazira
- 12' 0-1 Vinicius Mello · M. Rabii
- 28' Bruno Oliveira
- 34' Isam Faiz
- 40' Nabil Fekir
- HT0-1
- 46' ▲ K. Agudelo ▼ H. Mahdi
- 47' Glauber 1-1
- 48' Willyan Rocha
- 50' R. Mierez 2-1
- 60' Luka Milivojević
- 67' 2-2 Vinicius Mello · M. Coulibaly
- 69' ▲ S. Banza ▼ Bruno
- 69' ▲ A. Ramadan ▼ M. Coulibaly
- 69' ▲ R. Tagir ▼ Willyan Rocha
- 69' ▲ R. Akonnor ▼ Milson
- 71' ▲ C. Doumbia ▼ R. Mierez
- 73' C. Doumbia · M. Ghaedi 3-2
- 76' Cheickna Doumbia
- 77' ▲ S. Saatci ▼ Glauber
- 77' ▲ M. Ndiaye ▼ M. Ghaedi
- 84' ▲ A. Al Memari ▼ N. Fekir
- 85' ▲ Felipe Motta ▼ A. Toure
- 90' Serdar Saatçı
- FT3-2
Đội hình
- 40A. Al Tamimi 8.3
- 24Z. Al Zaabi 7.2
- 4Glauber ⚽ ▼ 77' 7.6
- 22M. Hoibraaten 6.5
- 55D. Petrovic 6.2
- 57I. Faiz 6.7
- 19L. Milivojevic 6.5
- 10M. Ghaedi ⇢ ▼ 77' 6.2
- 6H. Mahdi ▼ 46'
- 28A. Toure ▼ 85' 6.6
- 13R. Mierez ⚽ ▼ 71' 6.9
Dự bị 11
- 37S. Salem
- 2S. Sultan
- 20K. Agudelo ▲ 46' 6.2
- 15S. Saatci ▲ 77' 6.6
- 80S. Al Somhi
- 8M. Abdulbasit
- 17M. Azarkan
- 23C. Doumbia ⚽ ▲ 71' 7.6
- 38M. Ndiaye ▲ 77' 6.7
- 52Felipe Motta ▲ 85' 6.6
- 75Z. Osama
- 66S. Lekovic 6.0
- 15M. Rabii ⇢ 6.5
- 4Willyan Rocha ▼ 69' 6.7
- 5K. Al Hammadi 5.9
- 16M. Meloni 6.6
- 80Bruno ▼ 69' 6.2
- 17M. Elneny 7.2
- 8M. Coulibaly ⇢ ▼ 69' 6.9
- 77Milson ▼ 69' 7.2
- 20N. Fekir ▼ 84' 6.6
- 99Vinicius Mello ⚽2 8.9
Dự bị 12
- 54A. A. Alhammadi
- 57Z. Fadaaq
- 9S. Banza ▲ 69' 6.5
- 7A. Ramadan ▲ 69' 7.2
- 22N. Vukic
- 21I. Lagrimi
- 6M. Al Attas
- 28R. Tagir ▲ 69' 6.7
- 19O. Traore
- 25J. Geusens
- 11R. Akonnor ▲ 69' 6.2
- 81A. Al Memari ▲ 84'
Thống kê
04⚑3
⚑530
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm13
5Trúng đích6
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
3Phạt góc5
1Việt vị1
18Phạm lỗi16
4Thẻ vàng3
4Cứu thua2
274Chuyền bóng413
208Chuyền chính xác339
76%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 18 | +44 | 68 | |
| 2 | 26 | 60 - 18 | +42 | 58 | |
| 3 | 26 | 39 - 29 | +10 | 48 | |
| 4 | 26 | 46 - 30 | +16 | 44 | |
| 5 | 26 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 6 | 26 | 36 - 34 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 27 - 34 | -7 | 32 | |
| 8 | 26 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 9 | 26 | 35 - 45 | -10 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 11 | 26 | 29 - 45 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 28 - 52 | -24 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 14 | 26 | 25 - 55 | -30 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu32
50Ghi được49
44Thủng lưới38
1.52Bàn thắng mỗi trận1.53
8Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai18