Al-Jazira vs Al Nasr
Tỷ số chung cuộc: Al-Jazira 3-1 Al Nasr tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Jazira thắng 5, hòa 2, Al Nasr thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 4
- Sân vận động
- Mohammed Bin Zayed Stadium, Abu Dhabi
- Phong độ
- WWWDD Al-Jazira
- DWLLD Al Nasr
- 4' Oumar Traore
- 5' N. Fekir11m 1-0
- 18' Ramón Miérez
- 36' Gláuber
- 37' Bruno · N. Fekir 2-0
- 45' ▲ Abdulla Idrees ▼ N. Fekir
- 45'+6 Bruno · O. Traoré 3-0
- 45'+9 3-1 A. Taarabt · M. Azarkan
- HT3-1
- 46' Mayed Ali Alteneiji
- 46' ▲ Yousef Al Ameri ▼ Gustavo Alex
- 46' ▲ A. Toure ▼ M. Azarkan
- 46' ▲ Mayed Al Teneiji ▼ Gláuber Lima
- 57' Mohammed Rabii
- 62' ▲ Mohammed Al Attas ▼ Bruno
- 62' ▲ Ahmed Fawzi ▼ M. Rabii
- 63' ▲ Zayed Sultan ▼ O. Traoré
- 72' ▲ M. Gabbiadini ▼ Mayed Al Teneiji
- 80' ▲ A. Jashak ▼ Hussain Mahdi
- 90'+7 Mamadou Coulibaly
- 90'+3 Richard Akonnor
- 90'+7 Moussa Ndiaye
- 90'+1 ▲ Hamdan Abdulrahman ▼ R. Tagir
- FT3-1
Đội hình
- 55Ali Khaseif 7.2
- 15M. Rabii ▼ 62' 6.6
- 5Khalifa Al Hammadi 7.0
- 28R. Tagir ▼ 90' 6.9
- 13R. Akonnor 6.7
- 19O. Traoré ⇢ ▼ 63' 8.0
- 17Mohamed Elneny 6.9
- 8M. Coulibaly 7.3
- 80Bruno ⚽2 ▼ 62' 8.9
- 11R. Miérez 7.0
- 20N. Fekir ⚽ ⇢ ▼ 45' 8.7
Dự bị 12
- 2Abdulla Idrees ▲ 45' 6.7
- 6Mohammed Al Attas ▲ 62' 6.9
- 16Ahmed Fawzi ▲ 62' 7.0
- 24Zayed Sultan ▲ 63' 6.2
- 37Hamdan Abdulrahman ▲ 90' 6.7
- 71C. Ocoró
- 81Ali Almemari
- 23Mubarak Zamah
- 66S. Leković
- 88Mohamed Al Wafi
- 18Ahmed Mahmoud
- 54Abdullla Alhammadi
- 40Abdulla Al Tamimi 6.2
- 3Gustavo Alex ▼ 46' 5.9
- 22Gláuber Lima ▼ 46' 6.2
- 5S. Memišević 6.2
- 17M. Azarkan ⇢ ▼ 46' 7.0
- 38M. Ndiaye 7.2
- 8L. Fer 7.0
- 6Hussain Mahdi ▼ 80' 6.3
- 26O. Boussaid 7.5
- 7Ali Mabkhout 7.3
- 49A. Taarabt ⚽ 8.2
Dự bị 12
- 15Yousef Al Ameri ▲ 46' 6.9
- 28A. Toure ▲ 46' 7.3
- 23Mayed Al Teneiji ▲ 46' 6.6
- 11M. Gabbiadini ▲ 72' 6.3
- 9A. Jashak ▲ 80' 6.6
- 25Omar Ahmed Mohamed
- 19Felipe Motta
- 94Juninho
- 39E. Ampofo
- 87Abdulaziz Ahmed
- 41Nasser Ahmed
- 70Rashed Omar
Thống kê
03⚑5
⚑930
31%Kiểm soát bóng69%
15Dứt điểm21
5Trúng đích3
4Chệch đích10
9Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm12
6Bị chặn8
5Phạt góc9
3Việt vị2
18Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
2Cứu thua2
255Chuyền bóng550
185Chuyền chính xác476
73%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 22 | +35 | 63 | |
| 2 | 26 | 44 - 22 | +22 | 51 | |
| 3 | 26 | 51 - 32 | +19 | 48 | |
| 4 | 26 | 51 - 35 | +16 | 46 | |
| 5 | 26 | 56 - 32 | +24 | 44 | |
| 6 | 26 | 45 - 45 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 8 | 26 | 41 - 52 | -11 | 33 | |
| 9 | 26 | 39 - 38 | +1 | 32 | |
| 10 | 26 | 40 - 46 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 45 | -15 | 27 | |
| 12 | 26 | 30 - 53 | -23 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 56 | -27 | 16 | |
| 14 | 26 | 24 - 64 | -40 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
61Ghi được68
55Thủng lưới64
1.61Bàn thắng mỗi trận1.74
8Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai40