Al-Jazira
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Al Nasr

Al-Jazira vs Al Nasr

Tỷ số chung cuộc: Al-Jazira 2-3 Al Nasr tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Jazira thắng 5, hòa 2, Al Nasr thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 14
Sân vận động
Mohammed Bin Zayed Stadium, Abu Dhabi
Phong độ
WWWDD Al-Jazira
DWLLD Al Nasr
  1. 2' 0-1 A. Toure
  2. 31' I. Tshibangu A. Toure
  3. 35' Ali Mabkhout · Pozuelo 1-1
  4. 40' Rashed Omar Gláuber
  5. HT1-1
  6. 57' Zayed Sultan · R. Akonnor 2-1
  7. 64' Ali Abdulaziz Yousef Al Ameri
  8. 64' A. Jashak Rashed Omar
  9. 64' Iuri Medeiros K. Agudelo
  10. 69' Gustavo Alemão
  11. 72' 2-2 A. Taarabt · Moussa Ndiaye
  12. 76' O. Traoré R. Akonnor
  13. 84' Ahmed Mahmoud Fernando
  14. 84' 2-3 Moussa Ndiaye · A. Jashak
  15. 90'+3 Mayed Ali Alteneiji
  16. 90'+1 Mohammed Al Attas Zayed Sultan
  17. 90'+1 A. Kamara N. Kebano
  18. FT2-3

Đội hình

Al-Jazira Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Rădoi
  1. 55Ali Khaseif 6.2
  2. 24Zayed Sultan ▼ 90' 7.2
  3. 15M. Rabii 6.6
  4. 4K. Rekik 6.6
  5. 2Abdulla Idrees 6.7
  6. 13R. Akonnor ▼ 76' 7.5
  7. 20Fernando ▼ 84' 7.0
  8. 8M. Coulibaly 6.5
  9. 92N. Kebano ▼ 90' 6.5
  10. 7Ali Mabkhout 6.3
  11. 17Pozuelo 7.5

Dự bị 9

  1. 19O. Traoré ▲ 76' 6.9
  2. 3Ahmed Mahmoud ▲ 84' 6.6
  3. 6Mohammed Al Attas ▲ 90' 6.6
  4. 21A. Kamara ▲ 90' 6.5
  5. 1Abdullrahman Al Ameri
  6. 83Zayed Khamis
  7. 70Ahmed Al Attas
  8. 9Zayed Al Ameri
  9. 33C. van Bohemen
Al Nasr Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Schreuder
  1. 12Ahmed Shambih 7.2
  2. 15Yousef Al Ameri ▼ 64' 6.0
  3. 5S. Memišević 6.9
  4. 22Gláuber ▼ 40' 6.5
  5. 3Gustavo Alemão 6.3
  6. 38Moussa Ndiaye 8.5
  7. 6Hussain Mahdi 6.9
  8. 49A. Taarabt 7.5
  9. 23Mayed Al Teneiji 6.6
  10. 7A. Toure ▼ 31' 7.2
  11. 20K. Agudelo ▼ 64' 6.5

Dự bị 9

  1. 31I. Tshibangu ▲ 31' 5.9
  2. 70Rashed Omar ▲ 40' 6.6
  3. 88Ali Abdulaziz ▲ 64' 6.9
  4. 9A. Jashak ▲ 64' 7.2
  5. 10Iuri Medeiros ▲ 64' 7.3
  6. 13Abdulla Al Baloosh
  7. 4Khalid Jalal
  8. 40Abdullah Al Tamimi
  9. 8Hamdan Al Kamali

Thống kê

004
520
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm13
3Trúng đích5
8Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
4Phạt góc5
1Việt vị1
18Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
2Cứu thua1
472Chuyền bóng428
390Chuyền chính xác359
83%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Wasl FC
26 70 - 27 +43 67
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 73 - 34 +39 58
3
Al Ain FC
26 54 - 37 +17 45
4
Sharjah FC
26 53 - 40 +13 42
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 45 - 34 +11 42
6
Al Nasr
26 39 - 36 +3 39
7
Al Bataeh
26 42 - 44 -2 37
8
Al-Jazira
26 50 - 47 +3 35
9
Ajman
26 39 - 47 -8 34
10
Baniyas SC
26 33 - 46 -13 26
11
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 50 -11 26
12
Khorfakkan
26 34 - 55 -21 23
13
Emirates Club
26 32 - 60 -28 17
14
Hatta SC
26 20 - 66 -46 10
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu39
58Ghi được58
59Thủng lưới60
1.76Bàn thắng mỗi trận1.49
5Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu