Al-Jazira
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Al Nasr

Al-Jazira vs Al Nasr

Tỷ số chung cuộc: Al-Jazira 0-0 Al Nasr tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Jazira thắng 5, hòa 2, Al Nasr thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 3
Sân vận động
Mohammed Bin Zayed Stadium, Abu Dhabi
Phong độ
WWWDD Al-Jazira
DWLLD Al Nasr
  1. 37' L. Milivojevic
  2. HT0-0
  3. 57' Bruno K. Koblan
  4. 58' Willyan Rocha
  5. 62' Glauber
  6. 64' M. Ghayedi K. Agudelo
  7. 64' R. Mierez C. Doumbia
  8. 70' K. Al Hammadi I. Adel
  9. 70' Y. Zahli A. Ramadan
  10. 70' M. Azarkan A. Toure
  11. 81' M. Abdulbasit L. Milivojevic
  12. 81' S. Al Somhi
  13. 86' M. Ndiaye Vinicius Mello
  14. 86' N. Vukic M. Coulibaly
  15. 89' M. Rabii
  16. FT0-0

Đội hình

Al-Jazira HLV: Marino Pusic
  1. 55A. Khaseif
  2. 15M. Rabii
  3. 11R. Akonnor
  4. 8M. Coulibaly ▼ 86'
  5. 4Willyan Rocha
  6. 28R. Tagir
  7. 7A. Ramadan ▼ 70'
  8. 17M. Elneny
  9. 67K. Koblan ▼ 57'
  10. 99Vinicius Mello ▼ 86'
  11. 10I. Adel ▼ 70'

Dự bị 12

  1. 54A. Al Hammadi
  2. 81A. Al Memari
  3. 80Bruno ▲ 57'
  4. 37H. Abdulrahman
  5. 2Igor Serrote
  6. 21I. Lagrimi
  7. 5K. Al Hammadi ▲ 70'
  8. 6L. Gulzar
  9. M. Ndiaye ▲ 86'
  10. 22N. Vukic ▲ 86'
  11. 66S. Lekovic
  12. 92Y. Zahli ▲ 70'
Al Nasr HLV: Slaviša Jokanović
  1. 12A. Shambih
  2. 3Gustavo Alemao
  3. 31C. Amzar
  4. 43B. Mensah
  5. 24Z. Al Zaabi
  6. 4Glauber
  7. 20K. Agudelo ▼ 64'
  8. 19L. Milivojevic ▼ 81'
  9. 23C. Doumbia ▼ 64'
  10. 38M. Ndiaye
  11. 28A. Toure ▼ 70'

Dự bị 12

  1. 40A. Al Tamimi
  2. 21A. Idrees
  3. 6H. Mahdi
  4. 9J. Santos
  5. 17M. Azarkan ▲ 70'
  6. 10M. Ghayedi ▲ 64'
  7. 8M. Abdulbasit ▲ 81'
  8. 25O. Abdulrahman
  9. 13R. Mierez ▲ 64'
  10. 80S. Al Somhi ▲ 81'
  11. 2S. Sultan
  12. 14S. Sosu

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
49Ghi được50
38Thủng lưới44
1.53Bàn thắng mỗi trận1.52
9Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu