Al-Jazira vs Al Nasr
Tỷ số chung cuộc: Al-Jazira 4-3 Al Nasr tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 7 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Jazira thắng 5, hòa 2, Al Nasr thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 22
- Sân vận động
- Mohammed Bin Zayed Stadium, Abu Dhabi
- Trọng tài
- Yousif Al Jasmi
- Phong độ
- WWWDD Al-Jazira
- DWLLD Al Nasr
- 20' Abdalla Ramadan · A. Bencharki 1-0
- 24' Salim Rashid Obaid
- 34' Abdulaziz Sanqoor
- HT1-0
- 50' Gláuber
- 52' Ali Mabkhout11m 2-0
- 58' ▲ Rashed Omar ▼ Mohamed Al Menhali
- 58' ▲ Omar Jumaa ▼ Khalid Jalal
- 60' ▲ Mohammed Al Attas ▼ Salem Rashid
- 63' 2-1 Ryan Mendes · Tozé
- 68' ▲ Sultan Al Shamsi ▼ A. Toure
- 69' 2-2 A. Taarabt · Sultan Al Shamsi
- 82' ▲ Aymen Hussein ▼ O. Traoré
- 82' ▲ F. Tănase ▼ Khalfan Mubarak
- 84' ▲ Abdulla Idrees ▼ Zayed Sultan
- 87' 2-3 S. Memišević · Tozé
- 90'+9 Samir Memisevic
- 90'+13 Gláuber
- 90'+7 ▲ Yaqoob Al Baloushi ▼ Tozé
- 90'+4 Ali Mabkhout · Aymen Hussein 3-3
- 90'+11 Ali Mabkhout11m 4-3
- FT4-3
Đội hình
- 55Ali Khaseif
- 24Zayed Sultan ▼ 84'
- 4M. Kosanović
- 5Khalifa Al Hammadi
- 12Salem Rashid ▼ 60'
- 17T. Serero
- 11Abdalla Ramadan
- 19O. Traoré ▼ 82'
- 10Khalfan Mubarak ▼ 82'
- 22A. Bencharki
- 7Ali Mabkhout
Dự bị 9
- 6Mohammed Al Attas ▲ 60'
- 18Aymen Hussein ▲ 82'
- 20F. Tănase ▲ 82'
- 2Abdulla Idrees ▲ 84'
- 50Mohammed Jamal
- 56Rakaan Waleed
- 9Zayed Al Ameri
- 8M. Coulibaly
- 80Bruno
- 12Ahmed Shambih
- 3Mohamed Al Menhali ▼ 58'
- 5Mohammed Ali Shaker
- 22Gláuber
- 19Abdelaziz Sanqoor
- 44Khalid Jalal ▼ 58'
- 21Ryan Mendes
- 8S. Memišević
- 20Tozé ▼ 90'
- 28A. Toure ▼ 68'
- 49A. Taarabt
Dự bị 9
- 70Rashed Omar ▲ 58'
- 26Omar Jumaa ▲ 58'
- 7Sultan Al Shamsi ▲ 68'
- 14Yaqoob Al Baloushi ▲ 90'
- 45Abdulla Anwar
- 40Abdullah Al Tamimi
- 11Jassim Yaqoob
- 9P. Mlapa
- 15Mohammed Fawzi
Thống kê
01⚑9
⚑431
9Dứt điểm8
5Trúng đích5
3Chệch đích3
9Phạt góc4
2Việt vị2
19Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
3Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 2 | 26 | 67 - 31 | +36 | 54 | |
| 3 | 26 | 48 - 26 | +22 | 52 | |
| 4 | 26 | 53 - 32 | +21 | 47 | |
| 5 | 26 | 50 - 39 | +11 | 46 | |
| 6 | 26 | 41 - 38 | +3 | 44 | |
| 7 | 26 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 8 | 26 | 32 - 41 | -9 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 43 | -16 | 27 | |
| 10 | 26 | 28 - 44 | -16 | 25 | |
| 11 | 26 | 34 - 46 | -12 | 24 | |
| 12 | 26 | 30 - 57 | -27 | 21 | |
| 13 | 26 | 20 - 44 | -24 | 20 | |
| 14 | 26 | 26 - 64 | -38 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu35
76Ghi được44
63Thủng lưới52
1.81Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn17
39Hiệp hai22