Al Nasr
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Al-Jazira

Al Nasr vs Al-Jazira

Tỷ số chung cuộc: Al Nasr 2-0 Al-Jazira tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 19 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Nasr thắng 3, hòa 2, Al-Jazira thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 16
Sân vận động
Al Maktoum Stadium, Dubai
Trọng tài
Mohamed Abdulla Hassan Mohd
Phong độ
DWLLD Al Nasr
WWWDD Al-Jazira
  1. 12' Abdelaziz Salim Ali
  2. 21' Tozé11m 1-0
  3. 27' Gláuber
  4. HT1-0
  5. 48' D. Sabi'A 2-0
  6. 60' Mohamed Fawzi
  7. 64' Rashid Omar Abdulaziz Salem Al Kaabi
  8. 71' Wesley Braga Abdulla Anwar
  9. 71' O. Traoré Zayed Al Ameri
  10. 72' Ahmed Al Hashmi Ali Mabkhout
  11. 76' M. Rabii Mohammed Al Attas
  12. 76' Mohammed Jamal Abdalla Ramadan
  13. 82' Bruno João Victor
  14. 86' Nasser Ahmed D. SabiA
  15. 86' K. Aziangbe Hussain Mahdi
  16. 86' Saeed Suwaidan Mohammed Fawzi
  17. 90'+3 Tozé
  18. FT2-0

Đội hình

Al Nasr Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Salem Busamah
  1. 12Ahmed Shambih
  2. 15Mohammed Fawzi ▼ 86'
  3. 13Abdulaziz Salem Al Kaabi ▼ 64'
  4. 22Gláuber
  5. 95Mohamed Abdelrahman Almaazmi
  6. 5Tariq Ahmed
  7. 10D. Sabi'A
  8. 20Tozé
  9. 66Hussain Mahdi ▼ 86'
  10. 7Ryan Mendes
  11. 9Abdulla Anwar ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 70Rashid Omar ▲ 64'
  2. 19Wesley Braga ▲ 71'
  3. 99Nasser Ahmed ▲ 86'
  4. 27K. Aziangbe ▲ 86'
  5. 23Saeed Suwaidan ▲ 86'
  6. 25Mohammad Mustafa
  7. 40Abdullah Al Tamimi
  8. 81Ali Ahmad Hussain Eid
  9. 14Yaqoob Al-Balochi
Al-Jazira Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Keizer
  1. 1Abdullrahman Al Ameri
  2. 4M. Kosanović
  3. 6Mohammed Al Attas ▼ 76'
  4. 5Khalifa Al Hammadi
  5. 17T. Serero
  6. 12Salem Rashid
  7. 29João Victor ▼ 82'
  8. 11Abdalla Ramadan ▼ 76'
  9. 7Ali Mabkhout ▼ 72'
  10. 21A. Diaby
  11. 9Zayed Al Ameri ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 19O. Traoré ▲ 71'
  2. 70Ahmed Al Hashmi ▲ 72'
  3. 15M. Rabii ▲ 76'
  4. 22Mohammed Jamal ▲ 76'
  5. 80Bruno ▲ 82'
  6. 28Yousef Ayman
  7. 24Zayed Sultan
  8. 2Abdullah Idrees
  9. 56Rakaan Waleed

Thống kê

04
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 57 - 17 +40 65
2
Sharjah FC
26 46 - 25 +21 55
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 51 - 25 +26 53
4
Al-Jazira
26 42 - 34 +8 45
5
Shabab Al Ahli Dubai
26 33 - 30 +3 42
6
Al-Wasl FC
26 36 - 30 +6 36
7
Ajman
26 35 - 40 -5 35
8
Al Nasr
26 42 - 38 +4 33
9
Baniyas SC
26 33 - 39 -6 31
10
Khorfakkan
26 38 - 49 -11 28
11
Al-Ittihad Kalba
26 32 - 38 -6 28
12
Al-Dhafra
26 28 - 36 -8 24
13
Al Urooba
26 25 - 57 -32 18
14
Emirates Club
26 21 - 61 -40 10
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu37
50Ghi được60
50Thủng lưới52
1.39Bàn thắng mỗi trận1.62
8Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu