Al Nasr vs Al-Jazira
Tỷ số chung cuộc: Al Nasr 0-2 Al-Jazira tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 4 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Nasr thắng 3, hòa 2, Al-Jazira thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 9
- Sân vận động
- Al Maktoum Stadium, Dubai
- Trọng tài
- Sultan Mohamed
- Phong độ
- DWLLD Al Nasr
- WWWDD Al-Jazira
- 31' Gláuber
- 33' Antonio Jose De Carvalho
- 37' 0-1 F. Tănase · Ali Mabkhout
- HT0-1
- 62' ▲ K. Aziangbe ▼ A. Taarabt
- 62' ▲ Omar Jumaa ▼ Abdulaziz Dawood
- 63' ▲ Abdulla Anwar ▼ Jassim Yaqoob
- 63' ▲ A. Diaby ▼ O. Traoré
- 67' 0-2 A. Diaby · Khalifa Al Hammadi
- 73' Amran Al-Jassasi
- 83' Salim Rashid Obaid
- 85' ▲ Zayed Sultan ▼ Salem Rashid
- 85' ▲ M. Coulibaly ▼ Abdalla Ramadan
- 90'+2 ▲ Bruno ▼ F. Tănase
- FT0-2
Đội hình
- 12Ahmed Shambih
- 16Amran Al Jassasi
- 5Tariq Ahmed
- 4Lucas
- 22Gláuber
- 70Rashed Omar
- 11Jassim Yaqoob ▼ 63'
- 49A. Taarabt ▼ 62'
- 20Tozé
- 24Abdulaziz Dawood ▼ 62'
- 10D. Darboe
Dự bị 9
- 27K. Aziangbe ▲ 62'
- 26Omar Jumaa ▲ 62'
- 45Abdulla Anwar ▲ 63'
- 14Yaqoob Al Baloushi
- 40Abdullah Al Tamimi
- 13Ahmed Darwish
- 6Hussain Mahdi
- 23Mayed Alteneiji
- 18Hamad Musalam Ali
- 55Ali Khaseif
- 12Salem Rashid ▼ 85'
- 5Khalifa Al Hammadi
- 57F. Novák
- 2Abdulla Idrees
- 19O. Traoré ▼ 63'
- 17T. Serero
- 11Abdalla Ramadan ▼ 85'
- 22A. Bencharki
- 20F. Tănase ▼ 90'
- 7Ali Mabkhout
Dự bị 8
- 21A. Diaby ▲ 63'
- 24Zayed Sultan ▲ 85'
- 8M. Coulibaly ▲ 85'
- 80Bruno ▲ 90'
- 3Ahmed Mahmoud
- 28Yousef Ayman
- 89Mubarak Zamah
- 1Abdullrahman Al Ameri
Thống kê
03⚑7
⚑410
3Dứt điểm7
2Trúng đích3
1Chệch đích4
7Phạt góc4
2Việt vị1
9Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
1Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 2 | 26 | 67 - 31 | +36 | 54 | |
| 3 | 26 | 48 - 26 | +22 | 52 | |
| 4 | 26 | 53 - 32 | +21 | 47 | |
| 5 | 26 | 50 - 39 | +11 | 46 | |
| 6 | 26 | 41 - 38 | +3 | 44 | |
| 7 | 26 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 8 | 26 | 32 - 41 | -9 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 43 | -16 | 27 | |
| 10 | 26 | 28 - 44 | -16 | 25 | |
| 11 | 26 | 34 - 46 | -12 | 24 | |
| 12 | 26 | 30 - 57 | -27 | 21 | |
| 13 | 26 | 20 - 44 | -24 | 20 | |
| 14 | 26 | 26 - 64 | -38 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu42
44Ghi được76
52Thủng lưới63
1.26Bàn thắng mỗi trận1.81
12Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn26
22Hiệp hai39