Al Nasr
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Al-Jazira

Al Nasr vs Al-Jazira

Tỷ số chung cuộc: Al Nasr 1-3 Al-Jazira tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Nasr thắng 3, hòa 2, Al-Jazira thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 1
Sân vận động
Al Maktoum Stadium, Dubai
Phong độ
DWLLD Al Nasr
WWWDD Al-Jazira
  1. 2' Mayed Ali Alteneiji
  2. 24' 0-1 Ali Mabkhout · M. Coulibaly
  3. 30' Khalifa Mubarak
  4. HT0-1
  5. 46' Yousef Al Ameri Mayed Alteneiji
  6. 48' Samir Memisevic
  7. 53' A. Toure S. Memišević
  8. 61' Mohammad Abdulaziz Abbas
  9. 64' Abdulla Idrees Zayed Sultan
  10. 70' Abdulaziz Sanqoor
  11. 73' 0-2 Ali Mabkhout11m
  12. 79' K. Agudelo · M. Gabbiadini 1-2
  13. 84' Hamdan Al Kamali
  14. 84' Khalid Jalal Abdulaziz Abbas
  15. 84' Abdulla Al Baloosh Abdelaziz Sanqoor
  16. 84' Khalfan Mubarak Ali Mabkhout
  17. 84' Ahmed Mahmoud Abdalla Ramadan
  18. 84' O. Traoré R. Akonnor
  19. 90'+8 Karim Rekik
  20. 90'+3 Rashed Omar Yousef Al Ameri
  21. 90'+8 Zayed Al Ameri N. Kebano
  22. 90'+6 1-3 Pozuelo · Abdulla Idrees
  23. FT1-3

Đội hình

Al Nasr Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Tufegdžić
  1. 12Ahmed Shambih 7.2
  2. 26Abdelaziz Sanqoor ▼ 84' 6.2
  3. 8Hamdan Al Kamali 7.0
  4. 3Gustavo Alemão 6.6
  5. 23Mayed Alteneiji ▼ 46' 6.3
  6. 88Abdulaziz Abbas ▼ 84' 6.7
  7. 5S. Memišević ▼ 53' 6.6
  8. 20K. Agudelo 6.9
  9. 10Iuri Medeiros 7.2
  10. 9A. Jashak 6.3
  11. 11M. Gabbiadini 6.9

Dự bị 9

  1. 15Yousef Al Ameri ▲ 46' 6.7
  2. 7A. Toure ▲ 53' 6.9
  3. 4Khalid Jalal ▲ 84' 6.3
  4. 13Abdulla Al Baloosh ▲ 84' 6.2
  5. 70Rashed Omar ▲ 90'
  6. 45Abdulla Anwar
  7. 40Abdullah Al Tamimi
  8. 22Gláuber
  9. 2Mohamed Al Menhali
Al-Jazira Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. de Boer
  1. 55Ali Khaseif 7.0
  2. 24Zayed Sultan ▼ 64' 7.0
  3. 5Khalifa Al Hammadi
  4. 4K. Rekik 7.0
  5. 8M. Coulibaly 7.7
  6. 13R. Akonnor ▼ 84' 7.6
  7. 17Pozuelo 8.3
  8. 11Abdalla Ramadan ▼ 84' 7.5
  9. 92N. Kebano ▼ 90' 6.6
  10. 20Fernando 7.3
  11. 7Ali Mabkhout ⚽2 ▼ 84' 8.7

Dự bị 9

  1. 2Abdulla Idrees ▲ 64' 6.7
  2. 10Khalfan Mubarak ▲ 84' 6.5
  3. 3Ahmed Mahmoud ▲ 84' 6.7
  4. 19O. Traoré ▲ 84' 6.3
  5. 9Zayed Al Ameri ▲ 90'
  6. 38Nawaf Dhawi
  7. 1Abdullrahman Al Ameri
  8. 70Ahmed Al Attas
  9. 33C. van Bohemen

Thống kê

054
720
33%Kiểm soát bóng67%
9Dứt điểm17
5Trúng đích8
1Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn6
4Phạt góc7
1Việt vị3
10Phạm lỗi17
5Thẻ vàng2
5Cứu thua4
285Chuyền bóng585
236Chuyền chính xác529
83%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Wasl FC
26 70 - 27 +43 67
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 73 - 34 +39 58
3
Al Ain FC
26 54 - 37 +17 45
4
Sharjah FC
26 53 - 40 +13 42
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 45 - 34 +11 42
6
Al Nasr
26 39 - 36 +3 39
7
Al Bataeh
26 42 - 44 -2 37
8
Al-Jazira
26 50 - 47 +3 35
9
Ajman
26 39 - 47 -8 34
10
Baniyas SC
26 33 - 46 -13 26
11
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 50 -11 26
12
Khorfakkan
26 34 - 55 -21 23
13
Emirates Club
26 32 - 60 -28 17
14
Hatta SC
26 20 - 66 -46 10
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu33
58Ghi được58
60Thủng lưới59
1.49Bàn thắng mỗi trận1.76
8Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu