Al Bataeh vs Al-Ittihad Kalba
Tỷ số chung cuộc: Al Bataeh 2-2 Al-Ittihad Kalba tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Bataeh thắng 3, hòa 5, Al-Ittihad Kalba thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 21
- Sân vận động
- Khalid Bin Mohammed Stadium, Sharjah
- Phong độ
- DDWDL Al Bataeh
- DLLLW Al-Ittihad Kalba
- 16' 0-1 S. Ghoddos · S. Moghanlou
- 34' Alvaro de Oliveira · A. Al Zeyoudi 1-1
- 45' Ruan Santos
- HT1-1
- 46' ▲ D. Bessa ▼ Ruan Santos
- 55' 1-2 S. Ghoddos
- 59' ▲ Juninho ▼ A. Al Zeyoudi
- 59' ▲ Ivonei ▼ Neto
- 61' M. Fahad · Alvaro de Oliveira 2-2
- 67' ▲ A. Salmeen ▼ R. Alivoda
- 67' ▲ N. Jovic ▼ Y. Al Blooshi
- 68' ▲ W. Rashid ▼ S. Rashid
- 71' Ali Salmin
- 81' ▲ E. Khalfan ▼ Leandro Spadacio
- 84' ▲ Adyson ▼ Alvaro de Oliveira
- 88' Caio Eduardo
- 90'+2 Waleed Rashid
- FT2-2
Đội hình
- 1A. Al Ameri 7.2
- 96M. Fahad ⚽ 7.6
- 30O. Keita 6.7
- 23D. Borges 6.3
- 4Ruan Santos ▼ 46' 6.3
- 19A. Al Zeyoudi ⇢ ▼ 59' 6.2
- 6A. Ganiev 7.2
- 3U. Meleke 6.3
- 5Neto ▼ 59' 7.5
- 10M. Jumaa 6.3
- 9Alvaro de Oliveira ⚽ ⇢ ▼ 84' 7.6
Dự bị 12
- 44I. Ali
- 21H. Howaij
- 13A. Saleh
- 26A. Haikal
- 99Adyson ▲ 84' 6.5
- 31S. Khalil
- 62A. Mohmed
- 40N. Dicko
- 11D. Bessa ▲ 46' 7.0
- 37R. Muhayer
- 7Juninho ▲ 59' 6.9
- 8Ivonei ▲ 59' 7.3
- 33S. Al Mantheri 6.2
- 12S. Rashid ▼ 68'
- 16M. Blazic 6.9
- 94A. Maxso 6.9
- 18R. Rivas 5.9
- 8Caio Eduardo 6.3
- 6R. Alivoda ▼ 67' 6.3
- 77Leandro Spadacio ▼ 81' 6.5
- 7S. Ghoddos ⚽2 8.6
- 27Y. Al Blooshi ▼ 67' 6.7
- 70S. Moghanlou ⇢ 6.5
Dự bị 12
- 55H. Al Mansoori
- 17S. Yousif
- 5A. Salmeen ▲ 67'
- 19A. Al Naqbi
- 80N. Jovic ▲ 67' 7.0
- 42A. Abunamous
- 23W. Rashid ▲ 68' 6.9
- 90E. Khalfan ▲ 81' 6.5
- 4A. Samdaliri
- 24K. Al Darmaki
- 10A. Nourollahi
- 31O. Al Hamaidah
Thống kê
01⚑4
⚑430
62%Kiểm soát bóng38%
20Dứt điểm8
6Trúng đích5
10Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
4Phạt góc4
1Việt vị3
8Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
3Cứu thua3
529Chuyền bóng318
451Chuyền chính xác238
85%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 18 | +44 | 68 | |
| 2 | 26 | 60 - 18 | +42 | 58 | |
| 3 | 26 | 39 - 29 | +10 | 48 | |
| 4 | 26 | 46 - 30 | +16 | 44 | |
| 5 | 26 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 6 | 26 | 36 - 34 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 27 - 34 | -7 | 32 | |
| 8 | 26 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 9 | 26 | 35 - 45 | -10 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 11 | 26 | 29 - 45 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 28 - 52 | -24 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 14 | 26 | 25 - 55 | -30 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu28
26Ghi được30
40Thủng lưới46
0.93Bàn thắng mỗi trận1.07
4Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai20