Al Bataeh vs Al-Ittihad Kalba
Tỷ số chung cuộc: Al Bataeh 0-0 Al-Ittihad Kalba tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 27 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Bataeh thắng 3, hòa 5, Al-Ittihad Kalba thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 18
- Sân vận động
- Khalid Bin Mohammed Stadium, Sharjah
- Phong độ
- DWDLW Al Bataeh
- DLLLW Al-Ittihad Kalba
- HT0-0
- 46' ▲ Ahmed Khalil ▼ N. Clemente
- 56' Salim Rashid Obaid
- 57' ▲ D. Bessa ▼ Caio Eduardo
- 73' ▲ Eisa Ahmed ▼ Saeed Jumaa
- 73' ▲ Rashed Muhayer ▼ Ahmed Sulaiman
- 84' ▲ Ahmed Abunamous ▼ Leandro Spadacio
- 90'+4 ▲ Ivonei ▼ Álvaro de Oliveira
- FT0-0
Đội hình
- 44Ibrahim Essa 7.3
- 45Saeed Jumaa ▼ 73' 7.0
- 23Diney Borges 7.7
- 34Rafael Pereira 7.3
- 19Ahmed Sulaiman ▼ 73' 7.2
- 5Neto 7.6
- 94N. Clemente ▼ 46' 6.6
- 8A. Gʻaniyev 6.7
- 3U. Meleke 6.7
- 30Mohammad Juma Eid 7.3
- 9Álvaro de Oliveira ▼ 90' 6.9
Dự bị 12
- 11Ahmed Khalil ▲ 46' 7.0
- 18Eisa Ahmed ▲ 73' 6.5
- 37Rashed Muhayer ▲ 73' 6.7
- 22Ivonei ▲ 90'
- 20I. Šaranić
- 31Saud Khalil
- 26Abdulaziz Hussain
- 13Darwish Mohammad
- 96Marwan Fahad
- 14Hamad Mohammad
- 7Mohamed Rashid
- 6Mohammed Ahmed
- 33Sultan Al Mantheri 8.3
- 12Salem Rashid
- 16M. Blažič 6.9
- 3Mohammad Subil
- 23Waleed Al Mahrezi 7.0
- 8Caio Eduardo ▼ 57' 6.6
- 6R. Alivoda 6.9
- 77Leandro Spadacio ▼ 84' 6.9
- 95Ali Salmin 7.0
- 10M. Ghayedi 6.6
- 70S. Moghanlou 7.0
Dự bị 12
- 11D. Bessa ▲ 57' 6.9
- 42Ahmed Abunamous ▲ 84' 6.3
- 55Hamad Al Mansoori
- 39Gustavo
- 9Fahad Barout
- 17Saif Yousif
- 25Abdul Sallam Mohameed
- 37K. Koffi
- 18Khaled Al Asbahi
- 44S. Ghoddos
- 27Yaser Al Blooshi
- 15Abdulaziz Al Hamhami
Thống kê
00⚑3
⚑510
57%Kiểm soát bóng43%
16Dứt điểm9
7Trúng đích2
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
3Phạt góc5
2Việt vị3
9Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
2Cứu thua7
440Chuyền bóng337
357Chuyền chính xác255
81%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 22 | +35 | 63 | |
| 2 | 26 | 44 - 22 | +22 | 51 | |
| 3 | 26 | 51 - 32 | +19 | 48 | |
| 4 | 26 | 51 - 35 | +16 | 46 | |
| 5 | 26 | 56 - 32 | +24 | 44 | |
| 6 | 26 | 45 - 45 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 8 | 26 | 41 - 52 | -11 | 33 | |
| 9 | 26 | 39 - 38 | +1 | 32 | |
| 10 | 26 | 40 - 46 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 45 | -15 | 27 | |
| 12 | 26 | 30 - 53 | -23 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 56 | -27 | 16 | |
| 14 | 26 | 24 - 64 | -40 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
34Ghi được46
53Thủng lưới48
1.13Bàn thắng mỗi trận1.48
6Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai28