Al Bataeh
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Al-Ittihad Kalba

Al Bataeh vs Al-Ittihad Kalba

Tỷ số chung cuộc: Al Bataeh 2-2 Al-Ittihad Kalba tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Bataeh thắng 3, hòa 5, Al-Ittihad Kalba thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 14
Sân vận động
Saqr bin Mohammad al Qassimi Stadium, Khor Fakkan
Trọng tài
Nawaf Alzeyouidi
Phong độ
DDWDL Al Bataeh
LDLLL Al-Ittihad Kalba
  1. 22' Mohammed Sabeel
  2. 33' 0-1 D. Bessa · A. Cicâldău
  3. HT0-1
  4. 46' Saif Rashid Khamis Esmaeel
  5. 55' 0-2 A. Cicâldău
  6. 60' Abdulla Kazim Jeferson Douglas
  7. 66' Sultan Adill Alamiri Leandro Spadacio
  8. 74' Sultan Adill Alamiri
  9. 84' Khalid Alzari Waleed Al Mahrezi
  10. 84' Yaser Al Blooshi Ahmed Al Naqbi
  11. 84' João Novais11m 1-2
  12. 88' Saeed Suwaidan
  13. 90'+5 A. Diaby Habib Al Fardan
  14. 90'+5 Dudu D. Bessa
  15. 90'+3 Lourency11m 2-2
  16. FT2-2

Đội hình

Al Bataeh Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Chkhit
  1. 36Zayed Ahmed
  2. 4Artur Jorge
  3. 23Saeed Suwaidan
  4. 6Hamad Jasim
  5. 78Abdulla Al Baloosh
  6. 13Khamis Esmaeel ▼ 46'
  7. 20João Novais
  8. 19K. Bonsu
  9. 12Jeferson Douglas ▼ 60'
  10. 17S. Gassama
  11. 7Lourency

Dự bị 9

  1. 9Saif Rashid ▲ 46'
  2. 24Abdulla Kazim ▲ 60'
  3. 40Abdullah Yousef
  4. 10Haboush Saleh
  5. 30Mohammed Khalfan
  6. 28Abdallah Saleh
  7. 14Abdalla Abdulrahman
  8. 2Omar Ahmed
  9. 18Eisa Ahmed Hussain
Al-Ittihad Kalba Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Majidi
  1. 1Eisa Houti
  2. 25Abdul Sallam Mohameed
  3. 3Mohammad Subil
  4. 38Abdulaziz Al Hamhami
  5. 75Waleed Al Mahrezi ▼ 84'
  6. 14F. Kiss
  7. 4Habib Al Fardan ▼ 90'
  8. 11D. Bessa ▼ 90'
  9. 8A. Cicâldău
  10. 19Ahmed Al Naqbi ▼ 84'
  11. 9Leandro Spadacio ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 21Sultan Adill Alamiri ▲ 66'
  2. 34Khalid Alzari ▲ 84'
  3. 27Yaser Al Blooshi ▲ 84'
  4. 15A. Diaby ▲ 90'
  5. 5Dudu ▲ 90'
  6. 13Igor Rossi
  7. 7A. Jshak
  8. 17Z. Mohammed
  9. 33Jamal Abdullah

Thống kê

012
720
9Dứt điểm15
3Trúng đích6
4Chệch đích8
2Bị chặn1
2Phạt góc7
1Việt vị5
15Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
2Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 53 - 25 +28 57
2
Al Ain FC
26 67 - 31 +36 54
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 48 - 26 +22 52
4
Al-Wasl FC
26 53 - 32 +21 47
5
Al-Jazira
26 50 - 39 +11 46
6
Ajman
26 41 - 38 +3 44
7
Sharjah FC
26 42 - 21 +21 43
8
Al-Ittihad Kalba
26 32 - 41 -9 33
9
Al Nasr
26 27 - 43 -16 27
10
Khorfakkan
26 28 - 44 -16 25
11
Baniyas SC
26 34 - 46 -12 24
12
Al Bataeh
26 30 - 57 -27 21
13
Dibba Al-Fujairah
26 20 - 44 -24 20
14
Al-Dhafra
26 26 - 64 -38 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
39Ghi được43
65Thủng lưới53
1.26Bàn thắng mỗi trận1.43
5Giữ sạch lưới5
22Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu