Al-Ittihad Kalba
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Al Bataeh

Al-Ittihad Kalba vs Al Bataeh

Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad Kalba 1-2 Al Bataeh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 29 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad Kalba thắng 2, hòa 5, Al Bataeh thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 15
Sân vận động
Ittihad Kalba Club Stadium, Kalba
Phong độ
LDLLL Al-Ittihad Kalba
DDWDL Al Bataeh
  1. 21' P. Boumal
  2. 31' R. Muhayer
  3. 38' M. Ghayedi · D. Bessa 1-0
  4. 45'+1 1-1 A. Abang · Mohammad Juma
  5. HT1-1
  6. 56' Gustavo Leandro Spadacio
  7. 62' H. Al Fardan
  8. 63' A. Vombergar Sultan Adil
  9. 63' 1-2 A. Abang
  10. 69' Ali Al Dhanhani Abdulaziz Hussain
  11. 70' Abdulla Alnaqbi A. Abang
  12. 72' Ahmed Al Naqbi Habib Al Fardan
  13. 81' Ahmed Al Zeyoudi Mohamed Rashid Alhammadi
  14. 81' Ismail Al Zaabi Mohammad Juma
  15. 87' A. Abdulrahman
  16. 90'+6 S. Rashid
  17. 90'+1 Abdalla Al Refaey Álvaro de Oliveira
  18. FT1-2

Đội hình

Al-Ittihad Kalba HLV: F. Majidi
  1. 1Eisa Houti
  2. 12Salem Rashid
  3. 3Mohammad Subil
  4. 94Wallace
  5. 15Abdulaziz Al Hamhami
  6. 7Habib Al Fardan ▼ 72'
  7. 11D. Bessa
  8. 10M. Ghayedi
  9. 13Caio Eduardo
  10. 77Leandro Spadacio ▼ 56'
  11. 21Sultan Adil ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 39Gustavo ▲ 56'
  2. 18A. Vombergar ▲ 63'
  3. 19Ahmed Al Naqbi ▲ 72'
  4. 24Khalid Al Darmaki
  5. 25Abdul Sallam Mohameed
  6. 27Yaser Al Blooshi
  7. 55Hamad Almansoori
  8. 9B. Ramírez
  9. 4Yaqoob Al Baloushi
Al Bataeh HLV: G. Tomić
  1. 13Darwish Mohammad
  2. 6Mohammed Ahmed
  3. 50Abdulaziz Hussain ▼ 69'
  4. 37Rashed Muhayer
  5. 23Diney Borges
  6. 5P. Boumal
  7. 16Mohammad Juma ▼ 81'
  8. 3U. Meleke
  9. 29A. Abang ▼ 70'
  10. 7Mohamed Rashid Alhammadi ▼ 81'
  11. 9Álvaro de Oliveira ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 15Ali Al Dhanhani ▲ 69'
  2. 70Abdulla Alnaqbi ▲ 70'
  3. 19Ahmed Al Zeyoudi ▲ 81'
  4. 26Ismail Al Zaabi ▲ 81'
  5. 4Abdalla Al Refaey ▲ 90'
  6. 32Weberty Silva
  7. 52P. Ulises
  8. 44Ibrahim Essa
  9. 11Ahmed Khalil

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al-Wasl FC
26 70 - 27 +43 67
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 73 - 34 +39 58
3
Al Ain FC
26 54 - 37 +17 45
4
Sharjah FC
26 53 - 40 +13 42
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 45 - 34 +11 42
6
Al Nasr
26 39 - 36 +3 39
7
Al Bataeh
26 42 - 44 -2 37
8
Al-Jazira
26 50 - 47 +3 35
9
Ajman
26 39 - 47 -8 34
10
Baniyas SC
26 33 - 46 -13 26
11
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 50 -11 26
12
Khorfakkan
26 34 - 55 -21 23
13
Emirates Club
26 32 - 60 -28 17
14
Hatta SC
26 20 - 66 -46 10
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu31
58Ghi được44
62Thủng lưới57
1.66Bàn thắng mỗi trận1.42
7Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu