Al-Ittihad Kalba vs Al Bataeh
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad Kalba 1-3 Al Bataeh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad Kalba thắng 2, hòa 5, Al Bataeh thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 8
- Sân vận động
- Ittihad Kalba Club Stadium, Kalba
- Phong độ
- DLLLW Al-Ittihad Kalba
- DDWDL Al Bataeh
- 1' Neto
- 12' Shahriar Moghanlou
- 16' Mohammad Mohebi
- 17' Mohammad Mohebi
- 41' 0-1 A. Abang · D. Bessa
- 45'+3 Oumar Keita
- HT0-1
- 46' ▲ Leandro Spadacio ▼ A. Nourollahi
- 46' ▲ N. Jovic ▼ S. Moghanlou
- 46' ▲ Y. Al Blooshi ▼ S. Gassama
- 48' 0-2 S. Khalil
- 52' O. Keitaphản lưới 1-2
- 57' ▲ A. Ganiev ▼ O. Keita
- 63' ▲ A. Al Zeyoudi ▼ S. Khalil
- 64' ▲ A. Mohmed ▼ M. Fahad
- 77' ▲ Caio Eduardo ▼ S. Ghoddos
- 83' ▲ A. Abunamous ▼ W. Rashid
- 90'+3 Yaser Al-Blooshi
- 90' ▲ Alvaro de Oliveira ▼ M. Jumaa
- 90'+1 ▲ Ivonei ▼ D. Bessa
- 90' 1-3 Ivonei · A. Mohmed
- FT1-3
Đội hình
- 33S. Al Mantheri 6.6
- 23W. Rashid ▼ 83' 6.3
- 16M. Blazic 6.2
- 3M. Sabeel
- 18R. Rivas 6.3
- 20Saile
- 10A. Nourollahi ▼ 46' 6.2
- 14S. Gassama ▼ 46' 6.2
- 7S. Ghoddos ▼ 77' 6.9
- 9M. Mohebi 3.2
- 70S. Moghanlou ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 19A. Alnaqbi
- 42A. Abunamous ▲ 83' 6.7
- 5A. Salmeen
- 4A. Samdaliri
- 8Caio Eduardo ▲ 77' 6.3
- 55H. Al Mansoori
- 24K. Al Darmaki
- 77Leandro Spadacio ▲ 46' 6.3
- 80N. Jovic ▲ 46' 6.7
- 6R. Alivoda
- 27Y. Al Blooshi ▲ 46' 6.7
- 15A. Al Hamhami
- 1A. Al Ameri 6.9
- 96M. Fahad ▼ 64' 6.3
- 23D. Borges 7.3
- 3U. Meleke 7.5
- 34Rafael Pereira 7.2
- 31S. Khalil ⚽ ▼ 63' 6.3
- 10M. Jumaa ▼ 90' 6.3
- 5Neto 7.2
- 30O. Keita ▼ 57' 5.7
- 11D. Bessa ⇢ ▼ 90' 7.2
- 29A. Abang ⚽ 6.7
Dự bị 12
- 62A. Mohmed ▲ 64' 6.9
- 44I. Ali
- 9Alvaro de Oliveira ▲ 90'
- 6A. Ganiev ▲ 57' 7.0
- 90H. Awad
- 14Hamad Mohamed
- 8Ivonei ⚽ ▲ 90' 7.3
- 32L. Druille
- 7M. Al Hammadi
- 37R. Muhayer
- 26A. Haikal
- 19A. Al Zeyoudi ▲ 63' 6.5
Thống kê
12⚑3
⚑320
34%Kiểm soát bóng66%
5Dứt điểm15
2Trúng đích7
2Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
3Phạt góc3
0Việt vị4
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
237Chuyền bóng476
174Chuyền chính xác414
73%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 18 | +44 | 68 | |
| 2 | 26 | 60 - 18 | +42 | 58 | |
| 3 | 26 | 39 - 29 | +10 | 48 | |
| 4 | 26 | 46 - 30 | +16 | 44 | |
| 5 | 26 | 38 - 26 | +12 | 40 | |
| 6 | 26 | 36 - 34 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 27 - 34 | -7 | 32 | |
| 8 | 26 | 35 - 47 | -12 | 29 | |
| 9 | 26 | 35 - 45 | -10 | 27 | |
| 10 | 26 | 29 - 43 | -14 | 27 | |
| 11 | 26 | 29 - 45 | -16 | 24 | |
| 12 | 26 | 28 - 52 | -24 | 22 | |
| 13 | 26 | 24 - 37 | -13 | 21 | |
| 14 | 26 | 25 - 55 | -30 | 20 |
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu28
30Ghi được26
46Thủng lưới40
1.07Bàn thắng mỗi trận0.93
6Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai17