Al Bataeh vs Al-Ittihad Kalba
Tỷ số chung cuộc: Al Bataeh 0-0 Al-Ittihad Kalba tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Bataeh thắng 3, hòa 5, Al-Ittihad Kalba thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 2
- Sân vận động
- Khalid Bin Mohammed Stadium, Sharjah
- Phong độ
- DDWDL Al Bataeh
- LDLLL Al-Ittihad Kalba
- 25' ▲ Michel ▼ Ivanildo Fernandes
- HT0-0
- 46' ▲ Paulinho ▼ Ismail Al Zaabi
- 58' ▲ Saud Khalil ▼ Abdalla Abdulrahman
- 60' Abdul Salam Mohammed
- 76' ▲ Álvaro de Oliveira ▼ A. Abang
- 78' ▲ Sultan Adil ▼ A. Vombergar
- 81' Rashid Muhayer
- 86' ▲ Khalid Alzari ▼ Waleed Al Mahrezi
- 86' ▲ Khalid Al Darmaki ▼ Habib Al Fardan
- 90'+5 ▲ Ali Al Dhanhani ▼ Eisa Ahmed
- FT0-0
Đội hình
- 44Ibrahim Essa 7.5
- 18Eisa Ahmed ▼ 90' 6.6
- 6Mohammed Ahmed 6.9
- 3U. Meleke 7.3
- 37Rashed Muhayer 6.9
- 14Hamad Mohamed 7.5
- 5P. Boumal 6.9
- 17S. Gassama 6.9
- 26Ismail Al Zaabi ▼ 46' 6.5
- 70Abdalla Abdulrahman ▼ 58' 6.9
- 29A. Abang ▼ 76' 6.2
Dự bị 9
- 10Paulinho ▲ 46' 7.2
- 31Saud Khalil ▲ 58' 6.9
- 9Álvaro de Oliveira ▲ 76' 6.7
- 15Ali Al Dhanhani ▲ 90'
- 20Khalid Ahmed
- 4Abdalla Al Refaey
- 36Zayed Ahmed
- 8Ahmed Murad
- 21S. Corr
- 1Eisa Houti 7.2
- 23Waleed Al Mahrezi ▼ 86' 6.7
- 25Abdul Sallam Mohameed 7.0
- 6Ivanildo Fernandes ▼ 25' 6.7
- 12Salem Rashid
- 14F. Kiss 6.9
- 7Habib Al Fardan ▼ 86' 6.6
- 77Leandro Spadacio 7.5
- 11D. Bessa 6.9
- 10M. Ghaedi 7.2
- 18A. Vombergar ▼ 78' 6.3
Dự bị 9
- 43Michel ▲ 25' 7.0
- 21Sultan Adil ▲ 78' 6.7
- 34Khalid Alzari ▲ 86' 6.3
- 24Khalid Al Darmaki ▲ 86' 6.3
- 4Yaqoob Al Baloushi
- 17Z. Mohammed
- 55Hamad Almansoori
- 19Ahmed Al Naqbi
- 27Yaser Al Blooshi
Thống kê
01⚑4
⚑410
55%Kiểm soát bóng45%
5Dứt điểm10
1Trúng đích4
4Chệch đích3
2Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị0
9Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
424Chuyền bóng351
351Chuyền chính xác290
83%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu35
44Ghi được58
57Thủng lưới62
1.42Bàn thắng mỗi trận1.66
5Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn25
19Hiệp hai27