Al-Ittihad Kalba
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Al Bataeh

Al-Ittihad Kalba vs Al Bataeh

Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad Kalba 3-0 Al Bataeh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 5 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad Kalba thắng 2, hòa 5, Al Bataeh thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 5
Sân vận động
Ittihad Kalba Club Stadium, Kalba
Phong độ
LDLLL Al-Ittihad Kalba
DDWDL Al Bataeh
  1. 10' Caio Eduardo
  2. 21' M. Ghayedi · S. Ghoddos 1-0
  3. 45' Anatole Bertrand Abang
  4. 45'+1 S. Ghoddos · M. Ghayedi 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' R. Alivoda Caio Eduardo
  7. 51' Rafael Pereira Diney Borges
  8. 58' Abdulaziz Hussain
  9. 62' H. Hassan A. Gʻaniyev
  10. 62' Saeed Jumaa Abdulaziz Hussain
  11. 68' Habib Al Fardan S. Ghoddos
  12. 68' Leandro Spadacio S. Moghanlou
  13. 75' Abdulaziz Al Hamhami Waleed Al Mahrezi
  14. 75' Ahmed Khalil Álvaro de Oliveira
  15. 75' Ivonei Neto
  16. 84' Abdul Sallam Mohameed Khalid Al Darmaki
  17. 88' Leandro Leite
  18. 90'+1 Mehdi Ghayedi
  19. 90'+7 Leandro Spadacio · D. Bessa 3-0
  20. FT3-0

Đội hình

Al-Ittihad Kalba Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Rašović
  1. 33Sultan Al Mantheri 7.9
  2. 12Salem Rashid
  3. 16M. Blažič 7.2
  4. 3Mohammad Subil
  5. 23Waleed Al Mahrezi ▼ 75' 6.9
  6. 8Caio Eduardo ▼ 46' 6.3
  7. 24Khalid Al Darmaki ▼ 84' 7.0
  8. 44S. Ghoddos ▼ 68' 8.0
  9. 70S. Moghanlou ▼ 68' 7.0
  10. 11D. Bessa 7.3
  11. 10M. Ghayedi 8.5

Dự bị 12

  1. 6R. Alivoda ▲ 46' 6.6
  2. 7Habib Al Fardan ▲ 68' 6.6
  3. 77Leandro Spadacio ▲ 68' 7.9
  4. 15Abdulaziz Al Hamhami ▲ 75' 6.9
  5. 25Abdul Sallam Mohameed ▲ 84' 6.7
  6. 18Khaled Al Asbahi
  7. 4Michel
  8. 22Mohmed Ali
  9. 27Yaser Al Blooshi
  10. 55Hamad Al Mansoori
  11. 17Saif Yousif
  12. 42Ahmed Abunamous
Al Bataeh Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Tomić
  1. 44Ibrahim Essa 6.3
  2. 26Abdulaziz Hussain ▼ 62' 6.5
  3. 23Diney Borges ▼ 51' 6.7
  4. 3U. Meleke 6.5
  5. 19Ahmed Sulaiman 6.3
  6. 8A. Gʻaniyev ▼ 62' 6.9
  7. 5Neto ▼ 75' 7.5
  8. 30Mohammad Juma 6.9
  9. 10Paulinho 7.3
  10. 9Álvaro de Oliveira ▼ 75' 6.3
  11. 29A. Abang 6.9

Dự bị 11

  1. 34Rafael Pereira ▲ 51' 6.3
  2. 99H. Hassan ▲ 62' 7.2
  3. 45Saeed Jumaa ▲ 62' 6.9
  4. 11Ahmed Khalil ▲ 75' 6.3
  5. 22Ivonei ▲ 75' 6.9
  6. 37Rashed Muhayer
  7. 14Hamad Mohammad
  8. 31Saud Khalil
  9. 7Mohamed Rashid
  10. 13Darwish Mohammad
  11. 6Mohammed Ahmed

Thống kê

030
1010
28%Kiểm soát bóng72%
11Dứt điểm21
7Trúng đích5
2Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn6
0Phạt góc10
2Việt vị2
5Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
5Cứu thua4
236Chuyền bóng589
182Chuyền chính xác533
77%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 57 - 22 +35 63
2
Sharjah FC
26 44 - 22 +22 51
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 51 - 32 +19 48
4
Al-Wasl FC
26 51 - 35 +16 46
5
Al Ain FC
26 56 - 32 +24 44
6
Al Nasr
26 45 - 45 0 38
7
Al-Jazira
26 45 - 40 +5 37
8
Khorfakkan
26 41 - 52 -11 33
9
Al-Ittihad Kalba
26 39 - 38 +1 32
10
Ajman
26 40 - 46 -6 31
11
Al Bataeh
26 30 - 45 -15 27
12
Baniyas SC
26 30 - 53 -23 27
13
Dibba Al Hisn
26 29 - 56 -27 16
14
Al Urooba
26 24 - 64 -40 13
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
46Ghi được34
48Thủng lưới53
1.48Bàn thắng mỗi trận1.13
6Giữ sạch lưới6
21Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu