Al-Ittihad Kalba vs Al Bataeh
Tỷ số chung cuộc: Al-Ittihad Kalba 0-2 Al Bataeh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 2 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al-Ittihad Kalba thắng 2, hòa 5, Al Bataeh thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 1
- Sân vận động
- Ittihad Kalba Club Stadium, Kalba
- Trọng tài
- Sultan Mohamed
- Phong độ
- LDLLL Al-Ittihad Kalba
- DDWDL Al Bataeh
- 7' 0-1 Lourency · Zayed Ahmed
- 23' W. Rashid
- HT0-1
- 46' ▲ Khalid Alzari ▼ A. Jshak
- 46' ▲ Yaser Al Blooshi ▼ Mansoor Al Baloushi
- 49' Khamis Esmail
- 54' ▲ T. Phete ▼ Khamis Esmaeel
- 54' ▲ Abdulla Kazim ▼ Haboush Saleh
- 61' H. Nasser
- 64' ▲ Adeel Al Chadli ▼ Abdulaziz Al Hamhami
- 67' ▲ Saeed Suwaidan ▼ Mohammed Khalfan
- 69' P. Mlapa
- 76' ▲ Leandro Spadacio ▼ Waleed Al Mahrezi
- 84' ▲ Eisa Ahmed Hussain ▼ Abdulla Al Baloosh
- 84' ▲ Ahmed Murad ▼ Lourency
- 87' ▲ Habib Al Fardan ▼ Sultan Adill Alamiri
- 90'+2 K. Al Rezzi
- 90'+9 0-2 João Novais · Eisa Ahmed Hussain
- FT0-2
Đội hình
- 1Eisa Houti
- 25Abdul Sallam Mohameed
- 38Abdulaziz Al Hamhami ▼ 64'
- 75Waleed Al Mahrezi ▼ 76'
- 14F. Kiss
- 18Mansoor Al Baloushi ▼ 46'
- 11D. Bessa
- 8A. Cicâldău
- 15P. Mlapa
- 7A. Jshak ▼ 46'
- 21Sultan Adill Alamiri ▼ 87'
Dự bị 9
- 34Khalid Alzari ▲ 46'
- 27Yaser Al Blooshi ▲ 46'
- 20Adeel Al Chadli ▲ 64'
- 9Leandro Spadacio ▲ 76'
- 4Habib Al Fardan ▲ 87'
- 5G. Santini
- 3Mohammad Subil
- 10B. Ramírez
- 55Hamad Almansoori
- 36Zayed Ahmed
- 4Artur Jorge
- 60Hamdan Nasser
- 78Abdulla Al Baloosh ▼ 84'
- 2Habib Yousuf
- 10Haboush Saleh ▼ 54'
- 13Khamis Esmaeel ▼ 54'
- 20João Novais
- 30Mohammed Khalfan ▼ 67'
- 29A. Abang
- 7Lourency ▼ 84'
Dự bị 9
- 21T. Phete ▲ 54'
- 24Abdulla Kazim ▲ 54'
- 23Saeed Suwaidan ▲ 67'
- 18Eisa Ahmed Hussain ▲ 84'
- 8Ahmed Murad ▲ 84'
- 25Ali Saeed Al Blooshi
- 40Abdullah Yousef
- 6Hamad Jasim
- 5Mohammed bin Yousef
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 2 | 26 | 67 - 31 | +36 | 54 | |
| 3 | 26 | 48 - 26 | +22 | 52 | |
| 4 | 26 | 53 - 32 | +21 | 47 | |
| 5 | 26 | 50 - 39 | +11 | 46 | |
| 6 | 26 | 41 - 38 | +3 | 44 | |
| 7 | 26 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 8 | 26 | 32 - 41 | -9 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 43 | -16 | 27 | |
| 10 | 26 | 28 - 44 | -16 | 25 | |
| 11 | 26 | 34 - 46 | -12 | 24 | |
| 12 | 26 | 30 - 57 | -27 | 21 | |
| 13 | 26 | 20 - 44 | -24 | 20 | |
| 14 | 26 | 26 - 64 | -38 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
43Ghi được39
53Thủng lưới65
1.43Bàn thắng mỗi trận1.26
5Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai28