Shabab Al Ahli Dubai
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Baniyas SC

Shabab Al Ahli Dubai vs Baniyas SC

Tỷ số chung cuộc: Shabab Al Ahli Dubai 1-0 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 11 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shabab Al Ahli Dubai thắng 8, hòa 1, Baniyas SC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 3
Phong độ
WWLDW Shabab Al Ahli Dubai
LLLLD Baniyas SC
  1. 31' Kayque
  2. 35' M. Dabbur · F. Cartabia 1-0
  3. 41' Mateus Henrique
  4. HT1-0
  5. 63' F. Cartabia
  6. 63' A. Diallo Kayque
  7. 67' M. Camara
  8. 69' K. Hashemi G. Saviour
  9. 70' Guilherme
  10. 74' Mateusao Yuri Cesar
  11. 75' G. Alvarez Breno
  12. 78' A. Fawzi A. Mozgovoy
  13. 78' L. Wamba Y. Niakate
  14. 78' O. Abid F. Awana
  15. 84' H. Suhail F. Cartabia
  16. 84' I. Gomes Kauan Santos
  17. 84' N. Maksimovic S. Ezatolahi
  18. 90'+1 O. Abid
  19. 90'+2 O. Abid
  20. 90'+4 O. Toure
  21. FT1-0

Đội hình

Shabab Al Ahli Dubai HLV: Paulo Manuel Carvalho de Sousa
  1. 22H. Al Meqebaali
  2. 31Kauan Santos ▼ 84'
  3. 75Mateus Henrique
  4. 6S. Ezatolahi ▼ 84'
  5. 4B. Planic
  6. 15Kaiky
  7. 10F. Cartabia ▼ 84'
  8. 80Breno ▼ 75'
  9. 9M. Dabbur
  10. 57Yuri Cesar ▼ 74'
  11. 77Guilherme

Dự bị 12

  1. 61B. Abaelaziz
  2. 8G. Alvarez ▲ 75'
  3. 7H. Suhail ▲ 84'
  4. 25I. Gomes ▲ 84'
  5. 19Mateusao ▲ 74'
  6. 88N. Maksimovic ▲ 84'
  7. 1R. Waleed
  8. 17R. Ghandipour
  9. 28S. Gonzalez Baquero
  10. 5W. Abbas
  11. 11Y. Al Ghassani
  12. 18M. Almansoori
Baniyas SC HLV: Ivaylo Petev Bogdanov
  1. 55F. Mohamed
  2. 2M. Camara
  3. 18S. Al Noobi
  4. 5A. Hasan
  5. 3Joao Victor
  6. 4O. Toure
  7. 7F. Awana ▼ 78'
  8. 14Kayque ▼ 63'
  9. 12Y. Niakate ▼ 78'
  10. 77G. Saviour ▼ 69'
  11. 70A. Mozgovoy ▼ 78'

Dự bị 11

  1. 33Fadaq Adel
  2. 74A. Khalid
  3. 9A. Fawzi ▲ 78'
  4. 28A. Diallo ▲ 63'
  5. 10K. Mubarak
  6. 16K. Hashemi ▲ 69'
  7. K. Al Wahedi
  8. 23K. Al Hammadi
  9. 42L. Wamba ▲ 78'
  10. 1M. Khalaf
  11. 15O. Abid ▲ 78'

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ain FC
26 62 - 18 +44 68
2
Shabab Al Ahli Dubai
26 60 - 18 +42 58
3
Al-Wasl FC
26 39 - 29 +10 48
4
Al-Jazira
26 46 - 30 +16 44
5
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 38 - 26 +12 40
6
Al Nasr
26 36 - 34 +2 38
7
Ajman
26 27 - 34 -7 32
8
Sharjah FC
26 35 - 47 -12 29
9
Khorfakkan
26 35 - 45 -10 27
10
Baniyas SC
26 29 - 43 -14 27
11
Al-Ittihad Kalba
26 29 - 45 -16 24
12
Al-Dhafra
26 28 - 52 -24 22
13
Al Bataeh
26 24 - 37 -13 21
14
Dibba Al-Fujairah
26 25 - 55 -30 20
Champions League Elite Champions League 2 Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu28
85Ghi được31
41Thủng lưới46
2.13Bàn thắng mỗi trận1.11
17Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn15
49Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu