Baniyas SC vs Shabab Al Ahli Dubai
Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 1-2 Shabab Al Ahli Dubai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 1, hòa 1, Shabab Al Ahli Dubai thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 25
- Sân vận động
- Baniyas Stadium, Abu Dhabi
- Trọng tài
- Ahmed Eisa Mohamed
- Phong độ
- LLLLD Baniyas SC
- WWLDW Shabab Al Ahli Dubai
- 45'+1 Gaston Alvarez Suarez
- HT0-0
- 53' Khalil Ibrahim
- 61' S. Ivković · N. Giménez 1-0
- 69' ▲ Igor Jesus ▼ Yuri César
- 69' ▲ Harib Abdalla Suhail ▼ Abdulaziz Hussain
- 70' 1-1 A. Gʻaniyev
- 73' 1-2 Yahya Al Ghassani · Omar Khribin
- 80' ▲ Hussain Abbas ▼ João Victor
- 80' ▲ Ahmed Abunamous ▼ Saile
- 88' ▲ Rafael Elias ▼ Fawaz Awana
- 88' ▲ Abdalla Al-Naqbi ▼ Omar Khribin
- 90'+2 Hussain Abbas Juma
- 90'+4 Abdalla Al Naqbi
- FT1-2
Đội hình
- 55Fahad Al Dhanhani
- 8Khalil Ibrahim
- 4Khalid Al Hashemi
- 31S. Ivković
- 3João Victor ▼ 80'
- 25Saile ▼ 80'
- 11G. Suárez
- 7Fawaz Awana ▼ 88'
- 18Suhail Al Noobi
- 14O. Nguette
- 10N. Giménez
Dự bị 9
- 52Hussain Abbas ▲ 80'
- 42Ahmed Abunamous ▲ 80'
- 9Rafael Elias ▲ 88'
- 72Shahin Surour
- 20Mohammed Al Menhali
- 6Mohamed Al Zaabi
- 1Mohammed Khalaf
- 64Khamis Al Mansoori
- 70Mohamed Rashid Alhammadi
- 55Majed Naser
- 37Ahmed Jamil
- 4Mohammed Marzooq
- 64J. Denayer
- 9Abdulaziz Hussain ▼ 69'
- 10F. Cartabia
- 7A. Noorollahi
- 6A. Gʻaniyev
- 70Yahya Al Ghassani
- 17Omar Khribin ▼ 88'
- 57Yuri César ▼ 69'
Dự bị 9
- 99Igor Jesus ▲ 69'
- 11Harib Abdalla Suhail ▲ 69'
- 15Abdalla Al-Naqbi ▲ 88'
- 12Hassan Hamza
- 2Salmin Khamis
- 16Marwan Fahad
- 30Mohammad Juma
- 77Guilherme Bala
- 26Eid Khamis Alnuaimi
Thống kê
03⚑5
⚑1110
9Dứt điểm15
4Trúng đích6
2Chệch đích8
3Bị chặn1
5Phạt góc11
1Việt vị4
17Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
3Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 2 | 26 | 67 - 31 | +36 | 54 | |
| 3 | 26 | 48 - 26 | +22 | 52 | |
| 4 | 26 | 53 - 32 | +21 | 47 | |
| 5 | 26 | 50 - 39 | +11 | 46 | |
| 6 | 26 | 41 - 38 | +3 | 44 | |
| 7 | 26 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 8 | 26 | 32 - 41 | -9 | 33 | |
| 9 | 26 | 27 - 43 | -16 | 27 | |
| 10 | 26 | 28 - 44 | -16 | 25 | |
| 11 | 26 | 34 - 46 | -12 | 24 | |
| 12 | 26 | 30 - 57 | -27 | 21 | |
| 13 | 26 | 20 - 44 | -24 | 20 | |
| 14 | 26 | 26 - 64 | -38 | 12 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu38
42Ghi được75
57Thủng lưới41
1.31Bàn thắng mỗi trận1.97
2Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai49