Shabab Al Ahli Dubai vs Baniyas SC
Tỷ số chung cuộc: Shabab Al Ahli Dubai 2-1 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 21 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shabab Al Ahli Dubai thắng 8, hòa 1, Baniyas SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 24
- Sân vận động
- Rashid Stadium, Dubai
- Phong độ
- WWLDW Shabab Al Ahli Dubai
- LLLLD Baniyas SC
- 14' 0-1 T. Seferi · Suhail Al Noubi
- 34' Joao Victor
- 35' Igor Jesus · F. Cartabia 1-1
- 45'+2 Khamis Al Hammadi
- HT1-1
- 52' ▲ Eisa Ali Al Maazmi ▼ João Victor
- 61' Yahya Alghassani
- 67' Luka Milivojević
- 68' ▲ Saile ▼ P. Mboungou
- 70' ▲ Guilherme Bala ▼ F. Cartabia
- 82' ▲ Breno Cascardo ▼ L. Milivojević
- 82' ▲ Yuri César ▼ Saeed Sulaiman
- 87' Bogdan Planić
- 87' Saile Souza
- 87' ▲ Hasan Al Muharrami ▼ Khamis Al Hammadi
- 90'+2 Suhail Ahmed Al Noobi
- 90'+1 ▲ C. Doumbia ▼ S. Ezatolahi
- 90'+7 Hasan Al Muharramiphản lưới 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 12Hassan Hamza 6.6
- 50Saeed Sulaiman ▼ 82' 6.9
- 17B. Planić 7.2
- 13Renan 7.2
- 7Harib Abdalla Suhail 7.7
- 11Yahya Al Ghassani 7.2
- 40L. Milivojević ▼ 82' 6.6
- 66S. Ezatolahi ▼ 90' 8.5
- 10F. Cartabia ⇢ ▼ 70' 7.9
- 99Igor Jesus ⚽ 8.2
- 9M. Dabbur 7.5
Dự bị 9
- 77Guilherme Bala ▲ 70' 7.9
- 80Breno Cascardo ▲ 82' 7.0
- 57Yuri César ▲ 82' 7.3
- 98C. Doumbia ▲ 90' 6.3
- 20Yousef Jaber
- 4Mohammed Marzooq
- 44Adel Fadaq
- 6A. Gʻaniyev
- 5Walid Abbas
- 55Fahad Al Dhanhani 8.7
- 23Khamis Al Hammadi ▼ 87' 6.7
- 26Khamis Al Mansoori 6.7
- 31S. Ivković 6.9
- 3João Victor ▼ 52' 6.2
- 18Suhail Al Noubi ⇢ 6.9
- 7Fawaz Awana 6.9
- 11G. Suárez 6.7
- 19P. Mboungou ▼ 68' 6.2
- 99T. Seferi ⚽ 7.3
- 12Y. Niakaté 6.2
Dự bị 9
- 17Eisa Ali Al Maazmi ▲ 52' 6.9
- 25Saile ▲ 68' 6.2
- 5Hasan Al Muharrami ▲ 87' 6.0
- 8Abdallah Al Balushi
- 4Abdullah Jassim
- 44Hamdan Ahmed Al Mahri
- 6Khalaf Al Hosani
- 1Mohammed Khalaf
- 42Ahmed Abunamous
Thống kê
01⚑6
⚑440
65%Kiểm soát bóng35%
28Dứt điểm6
12Trúng đích3
8Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm3
8Bị chặn0
6Phạt góc4
1Việt vị1
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
2Cứu thua12
524Chuyền bóng285
440Chuyền chính xác209
84%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu33
95Ghi được43
54Thủng lưới53
2.79Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới6
31Trên 2.5 bàn20
54Hiệp hai28