Shabab Al Ahli Dubai
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Baniyas SC

Shabab Al Ahli Dubai vs Baniyas SC

Tỷ số chung cuộc: Shabab Al Ahli Dubai 1-2 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 25 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shabab Al Ahli Dubai thắng 8, hòa 1, Baniyas SC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 12
Sân vận động
Rashid Stadium, Dubai
Trọng tài
Omar Mohamed Al Ali
Phong độ
WWLDW Shabab Al Ahli Dubai
LLLLD Baniyas SC
  1. 7' Walid Abbas · F. Cartabia 1-0
  2. 14' Hasan Almuharrami
  3. 22' Walid Abbas
  4. 24' 1-1 G. Suárez
  5. 26' 1-2 Suhail Al Noobi · G. Suárez
  6. HT1-2
  7. 54' Bader Nasser Yousef Jaber
  8. 54' Abdalla Al-Naqbi A. Noorollahi
  9. 62' Guilherme Bala Harib Abdalla Suhail
  10. 72' Ahmed Abunamous O. Nguette
  11. 75' C. Doumbia Yahya Al Ghassani
  12. 84' Nicolás Giménez
  13. 84' Khamis Al Hammadi N. Giménez
  14. 90'+5 Khamis Al Hammadi
  15. 90' Suhail Ahmed Al Noobi
  16. 90'+4 Shahin Surour Rafael Elias
  17. FT1-2

Đội hình

Shabab Al Ahli Dubai Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Leonardo Jardim
  1. 12Hassan Hamza
  2. 37Ahmed Jamil
  3. 64J. Denayer
  4. 5Walid Abbas
  5. 20Yousef Jaber ▼ 54'
  6. 10F. Cartabia
  7. 6A. Gʻaniyev
  8. 7A. Noorollahi ▼ 54'
  9. 70Yahya Al Ghassani ▼ 75'
  10. 99Igor Jesus
  11. 11Harib Abdalla Suhail ▼ 62'

Dự bị 9

  1. 61Bader Nasser ▲ 54'
  2. 15Abdalla Al-Naqbi ▲ 54'
  3. 77Guilherme Bala ▲ 62'
  4. 98C. Doumbia ▲ 75'
  5. 62Abdelaziz Sanqoor
  6. 55Majed Naser
  7. 2Salmin Khamis
  8. 39Gustavo
  9. 27Khalid Salem
Baniyas SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Isăilă
  1. 55Fahad Al Dhanhani
  2. 4Khalid Al Hashemi
  3. 31S. Ivković
  4. 5Hasan Al Muharrami
  5. 3João Victor
  6. 11G. Suárez
  7. 7Fawaz Awana
  8. 10N. Giménez ▼ 84'
  9. 18Suhail Al Noobi
  10. 9Rafael Elias ▼ 90'
  11. 14O. Nguette ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 42Ahmed Abunamous ▲ 72'
  2. 23Khamis Al Hammadi ▲ 84'
  3. 72Shahin Surour ▲ 90'
  4. 16Abdallah Al Balushi
  5. 6Mohamed Al Zaabi
  6. 17Eisa Ali Almaazmi
  7. 70Mohamed Rashid Alhammadi
  8. 52Hussain Abbas
  9. 77Khalid Abdulrahman Alblooshi

Thống kê

011
440
1Phạt góc4
2Phạm lỗi1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shabab Al Ahli Dubai
26 53 - 25 +28 57
2
Al Ain FC
26 67 - 31 +36 54
3
Câu lạc bộ bóng đá Al- Wahda
26 48 - 26 +22 52
4
Al-Wasl FC
26 53 - 32 +21 47
5
Al-Jazira
26 50 - 39 +11 46
6
Ajman
26 41 - 38 +3 44
7
Sharjah FC
26 42 - 21 +21 43
8
Al-Ittihad Kalba
26 32 - 41 -9 33
9
Al Nasr
26 27 - 43 -16 27
10
Khorfakkan
26 28 - 44 -16 25
11
Baniyas SC
26 34 - 46 -12 24
12
Al Bataeh
26 30 - 57 -27 21
13
Dibba Al-Fujairah
26 20 - 44 -24 20
14
Al-Dhafra
26 26 - 64 -38 12
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu32
75Ghi được42
41Thủng lưới57
1.97Bàn thắng mỗi trận1.31
10Giữ sạch lưới2
23Trên 2.5 bàn20
49Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu