Baniyas SC vs Shabab Al Ahli Dubai
Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 1-5 Shabab Al Ahli Dubai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 1, hòa 1, Shabab Al Ahli Dubai thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 5
- Sân vận động
- Baniyas Stadium, Abu Dhabi
- Phong độ
- LLLLD Baniyas SC
- WWLDW Shabab Al Ahli Dubai
- 6' Luka Milivojević
- 12' ▲ Khalaf Al Hosani ▼ Khamis Al Mansoori
- 15' Fawaz Awana
- 28' Rikelme
- 34' 0-1 L. Milivojević · F. Cartabia
- 42' Joao Victor
- 42' Joao Victor
- HT0-1
- 46' ▲ Adham Hegazy ▼ Fawaz Awana
- 50' 0-2 Y. Niakatéphản lưới
- 56' ▲ Eid Khamis ▼ Rikelme
- 56' ▲ S. Ezatolahi ▼ L. Milivojević
- 56' ▲ Harib Abdalla Suhail ▼ F. Cartabia
- 57' Y. Niakaté · Suhail Al Noobi 1-2
- 63' 1-3 S. Azmoun · Guilherme Bala
- 66' ▲ M. Dabbur ▼ Yuri César
- 71' ▲ Abdallah Al Balushi ▼ L. Marković
- 72' ▲ I. Tshibangu ▼ A. Lusamba
- 85' ▲ Khamis Al Hammadi ▼ Suhail Al Noobi
- 85' ▲ G. Álvarez Suárez ▼ Guilherme Bala
- 87' 1-4 M. Dabbur · Saeed Sulaiman
- 90'+1 Munas Dabbur
- 90'+2 1-5 S. Ezatolahi11m
- FT1-5
Đội hình
- 55Fahad Al Dhanhani 5.9
- 26Khamis Al Mansoori ▼ 12' 6.6
- 33A. Burcă 7.0
- 4J. Bångsbo 5.7
- 3João Victor 5.9
- 18Suhail Al Noobi ⇢ ▼ 85' 6.6
- 7Fawaz Awana ▼ 46' 6.2
- 25Saile Samuel 6.9
- 11A. Lusamba ▼ 72' 6.7
- 12Y. Niakaté ⚽ 6.6
- 50L. Marković ▼ 71' 6.9
Dự bị 12
- 6Khalaf Al Hosani ▲ 12' 6.0
- 74Adham Hegazy ▲ 46' 6.2
- 8Abdallah Al Balushi ▲ 71' 6.2
- 19I. Tshibangu ▲ 72' 6.7
- 23Khamis Al Hammadi ▲ 85' 5.9
- 1Mohammed Khalaf
- 14Mohammed Al Menhali
- 10J. Bauza
- 20Saif Al Menhali
- 9Fahad Badr
- 5Hasan Al Muharrami
- 30A. Cissé
- 22Hamad Al Meqebaali 6.7
- 50Saeed Sulaiman ⇢ 7.3
- 17B. Planić 6.7
- 13Renan 7.7
- 16Rikelme ▼ 56' 6.9
- 10F. Cartabia ⇢ ▼ 56' 8.2
- 40L. Milivojević ⚽ ▼ 56' 7.3
- 80Breno Cascardo 7.3
- 77Guilherme Bala ⇢ ▼ 85' 7.9
- 57Yuri César ▼ 66' 7.0
- 20S. Azmoun ⚽ 7.9
Dự bị 11
- 26Eid Khamis ▲ 56' 6.5
- 66S. Ezatolahi ⚽ ▲ 56' 7.0
- 7Harib Abdalla Suhail ▲ 56' 7.3
- 9M. Dabbur ⚽ ▲ 66' 7.6
- 8G. Álvarez Suárez ▲ 85' 6.2
- 19Mateusão
- 11Yahya Al Ghassani
- 5Walid Abbas
- 23Rakaan Al Menhali
- 12Hassan Hamza
- 25Igor Gomes
Thống kê
11⚑0
⚑820
32%Kiểm soát bóng68%
3Dứt điểm25
2Trúng đích8
1Chệch đích11
2Sút trong vòng cấm13
1Sút ngoài vòng cấm12
0Bị chặn6
0Phạt góc8
3Việt vị2
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
275Chuyền bóng571
202Chuyền chính xác518
73%Chính xác chuyền91%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 22 | +35 | 63 | |
| 2 | 26 | 44 - 22 | +22 | 51 | |
| 3 | 26 | 51 - 32 | +19 | 48 | |
| 4 | 26 | 51 - 35 | +16 | 46 | |
| 5 | 26 | 56 - 32 | +24 | 44 | |
| 6 | 26 | 45 - 45 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 8 | 26 | 41 - 52 | -11 | 33 | |
| 9 | 26 | 39 - 38 | +1 | 32 | |
| 10 | 26 | 40 - 46 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 45 | -15 | 27 | |
| 12 | 26 | 30 - 53 | -23 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 56 | -27 | 16 | |
| 14 | 26 | 24 - 64 | -40 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu54
39Ghi được116
59Thủng lưới64
1.18Bàn thắng mỗi trận2.15
9Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn35
19Hiệp hai71