Baniyas SC vs Shabab Al Ahli Dubai
Tỷ số chung cuộc: Baniyas SC 1-2 Shabab Al Ahli Dubai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 15 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Baniyas SC thắng 1, hòa 1, Shabab Al Ahli Dubai thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 11
- Sân vận động
- Baniyas Stadium, Abu Dhabi
- Phong độ
- LLLLD Baniyas SC
- WWLDW Shabab Al Ahli Dubai
- 18' 0-1 Mateusão · Harib Abdalla Suhail
- 37' Hussain Abbas Juma
- 45'+1 ▲ Francisco Geraldes ▼ G. Suárez
- HT0-1
- 46' ▲ Abdullah Jassim ▼ Hussain Abbas
- 47' 0-2 Mateusão · Yuri César
- 58' T. Seferi · Suhail Al Noubi 1-2
- 68' ▲ Ahmed Abunamous ▼ Y. Niakaté
- 82' ▲ Eisa Ali Al Maazmi ▼ Khamis Al Hammadi
- 82' ▲ Abdallah Al Balushi ▼ Saile
- 88' ▲ Guilherme Bala ▼ Yuri César
- 90'+3 Yahya Alghassani
- 90'+1 ▲ Tariq Ahmed ▼ F. Cartabia
- 90'+3 ▲ Yousef Jaber ▼ Yahya Al Ghassani
- FT1-2
Đội hình
- 55Fahad Al Dhanhani 7.7
- 23Khamis Al Hammadi ▼ 82' 6.7
- 31S. Ivković 6.3
- 52Hussain Abbas ▼ 46'
- 3João Victor 6.9
- 7Fawaz Awana 6.9
- 11G. Suárez ▼ 45' 6.9
- 18Suhail Al Noubi ⇢ 7.0
- 25Saile ▼ 82' 7.0
- 99T. Seferi ⚽ 7.9
- 12Y. Niakaté ▼ 68' 6.3
Dự bị 9
- 10Francisco Geraldes ▲ 45' 7.0
- 4Abdullah Jassim ▲ 46' 6.3
- 42Ahmed Abunamous ▲ 68' 6.3
- 17Eisa Ali Al Maazmi ▲ 82' 6.7
- 8Abdallah Al Balushi ▲ 82' 7.3
- 6Khalaf Al Hosani
- 14Mohammed Al Menhali
- 44Hamdan Ahmed Al Mahri
- 1Mohammed Khalaf
- 12Hassan Hamza 6.9
- 37Ahmad Jamil 6.9
- 5Walid Abbas 6.7
- 13Renan 6.6
- 7Harib Abdalla Suhail ⇢ 7.6
- 10F. Cartabia ▼ 90' 6.9
- 6A. Gʻaniyev 7.6
- 40L. Milivojević 7.0
- 57Yuri César ⇢ ▼ 88' 7.2
- 19Mateusão ⚽2 8.5
- 11Yahya Al Ghassani ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 77Guilherme Bala ▲ 88' 6.7
- 21Tariq Ahmed ▲ 90' 6.5
- 20Yousef Jaber ▲ 90'
- 4Mohammed Marzooq
- 15Abdalla Al Naqbi
- 1Jamal Al Hosani
- 50Saeed Sulaiman
- 99Igor Jesus
- 23Abdulaziz Hussain
Thống kê
01⚑7
⚑710
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm16
5Trúng đích8
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
7Phạt góc7
1Việt vị0
11Phạm lỗi15
1Thẻ vàng1
6Cứu thua4
474Chuyền bóng344
375Chuyền chính xác262
79%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 70 - 27 | +43 | 67 | |
| 2 | 26 | 73 - 34 | +39 | 58 | |
| 3 | 26 | 54 - 37 | +17 | 45 | |
| 4 | 26 | 53 - 40 | +13 | 42 | |
| 5 | 26 | 45 - 34 | +11 | 42 | |
| 6 | 26 | 39 - 36 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 42 - 44 | -2 | 37 | |
| 8 | 26 | 50 - 47 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 39 - 47 | -8 | 34 | |
| 10 | 26 | 33 - 46 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 39 - 50 | -11 | 26 | |
| 12 | 26 | 34 - 55 | -21 | 23 | |
| 13 | 26 | 32 - 60 | -28 | 17 | |
| 14 | 26 | 20 - 66 | -46 | 10 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu34
43Ghi được95
53Thủng lưới54
1.3Bàn thắng mỗi trận2.79
6Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn31
28Hiệp hai54