Shabab Al Ahli Dubai vs Baniyas SC
Tỷ số chung cuộc: Shabab Al Ahli Dubai 2-0 Baniyas SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, 28 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shabab Al Ahli Dubai thắng 8, hòa 1, Baniyas SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất · Vòng 18
- Sân vận động
- Rashid Stadium, Dubai
- Phong độ
- WWLDW Shabab Al Ahli Dubai
- LLLLD Baniyas SC
- 15' Guilherme Bala
- 26' Renan · F. Cartabia 1-0
- 32' Andrei Burcă
- 43' Breno Cascardo
- 45' Sardar Azmoun11mhỏng 11m
- HT1-0
- 53' ▲ Eid Khamis ▼ Rikelme
- 60' Youssouf Niakate
- 68' Fawaz Awana
- 75' ▲ G. Álvarez Suárez ▼ Breno Cascardo
- 75' ▲ Yuri César ▼ Mateusão
- 84' Yuri César · S. Azmoun 2-0
- 88' ▲ M. Dabbur ▼ Guilherme Bala
- 88' ▲ Harib Abdalla ▼ F. Cartabia
- FT2-0
Đội hình
- 22Hamad Al Meqebaali 7.9
- 25Igor Gomes 7.5
- 17B. Planić 7.3
- 13Renan ⚽ 8.0
- 16Rikelme ▼ 53' 6.9
- 40L. Milivojević 7.7
- 80Breno Cascardo ▼ 75' 7.5
- 10F. Cartabia ⇢ ▼ 88' 7.9
- 20S. Azmoun ⇢ 8.3
- 77Guilherme Bala ▼ 88' 7.6
- 19Mateusão ▼ 75' 7.2
Dự bị 12
- 26Eid Khamis ▲ 53' 6.3
- 8G. Álvarez Suárez ▲ 75' 6.9
- 57Yuri César ⚽ ▲ 75' 7.3
- 9M. Dabbur ▲ 88'
- 7Harib Abdalla ▲ 88'
- 5Walid Abbas
- 23Rakaan Al Menhali
- 4Mohammed Marzooq
- 14Damián García
- 18Mohammad Juma
- 12Hassan Hamza
- 11Yahya Al Ghassani
- 55Fahad Al Dhanhani 7.5
- 26Khamis Al Mansoori 6.0
- 33A. Burcă 6.5
- 5Hasan Al Muharrami 5.9
- 3João Victor 6.2
- 7Fawaz Awana 7.2
- 25Saile Samuel 6.6
- 11A. Lusamba 6.3
- 10J. Bauza 6.7
- 50L. Marković 6.9
- 12Y. Niakaté 6.9
Dự bị 12
- 17Khalid Abdulrahman Al Blooshi
- 20Saif Al Menhali
- 1Mohammed Khalaf
- 14Mohammed Al Menhali
- 6Khalaf Al Hosani
- 8Abdallah Al Balushi
- 9Fahad Badr
- 4J. Bångsbo
- 74Adham Hegazy
- 16Mater Al Hosani
- 19I. Tshibangu
- 30A. Cissé
Thống kê
01⚑10
⚑530
58%Kiểm soát bóng42%
28Dứt điểm7
9Trúng đích5
11Chệch đích0
18Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
10Phạt góc5
1Việt vị3
16Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
5Cứu thua7
437Chuyền bóng326
369Chuyền chính xác241
84%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 57 - 22 | +35 | 63 | |
| 2 | 26 | 44 - 22 | +22 | 51 | |
| 3 | 26 | 51 - 32 | +19 | 48 | |
| 4 | 26 | 51 - 35 | +16 | 46 | |
| 5 | 26 | 56 - 32 | +24 | 44 | |
| 6 | 26 | 45 - 45 | 0 | 38 | |
| 7 | 26 | 45 - 40 | +5 | 37 | |
| 8 | 26 | 41 - 52 | -11 | 33 | |
| 9 | 26 | 39 - 38 | +1 | 32 | |
| 10 | 26 | 40 - 46 | -6 | 31 | |
| 11 | 26 | 30 - 45 | -15 | 27 | |
| 12 | 26 | 30 - 53 | -23 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 56 | -27 | 16 | |
| 14 | 26 | 24 - 64 | -40 | 13 |
AFC Champions League Elite AFC Champions League 2 Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu33
116Ghi được39
64Thủng lưới59
2.15Bàn thắng mỗi trận1.18
16Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn19
71Hiệp hai19