FC Oleksandriya
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kryvbas KR

FC Oleksandriya vs Kryvbas KR

Tỷ số chung cuộc: FC Oleksandriya 1-1 Kryvbas KR tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Oleksandriya thắng 4, hòa 3, Kryvbas KR thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 30
Phong độ
WWWDD FC Oleksandriya
DWLDW Kryvbas KR
  1. HT0-0
  2. 46' D. Myshnyov D. Chernysh
  3. 46' D. Vlasyuk M. Oharkov
  4. 46' T. Cara B. Castillo
  5. 46' J. Maya B. Lin
  6. 57' Danyil Vlasiuk
  7. 58' Oleksandr Kamenskyi
  8. 63' M. Rodrigues H. Touati
  9. 68' T. Butenko G. Herbert
  10. 68' M. Bodnar O. Kamensky
  11. 70' 0-1 J. Maya · T. Butenko
  12. 74' Jocelin Behiratche
  13. 75' M. Ferreira J. Behiratche
  14. 81' M. Rodrigues · D. Vlasyuk 1-1
  15. 85' V. Mulyk C. Paraco
  16. FT1-1

Đội hình

FC Oleksandriya Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Kyrylo Nesterenko
  1. 72N. Makarenko
  2. 11A. Shulyanskyi
  3. 50J. Behiratche ▼ 75'
  4. 86A. Bol
  5. 23M. Oharkov ▼ 46'
  6. 20D. Vashchenko
  7. 24H. Touati ▼ 63'
  8. 40D. Chernysh ▼ 46'
  9. 10S. Buletsa
  10. 37P. Yade
  11. 99B. Castillo ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 1V. Dolgyi
  2. 26M. Ferreira ▲ 75'
  3. 17A. Andreichyk
  4. 77D. Kremchanin
  5. 9D. Myshnyov ▲ 46'
  6. 67M. Rodrigues ▲ 63'
  7. 90D. Vlasyuk ▲ 46'
  8. 27T. Cara ▲ 46'
  9. 44Jhonnatan
Kryvbas KR Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Patrick van Leeuwen
  1. 30V. Makhankov
  2. 2J. Jurcec
  3. 4V. Vilivald
  4. 3C. Rojas
  5. 16Thiago Borges
  6. 10G. Herbert ▼ 68'
  7. 6A. Araujo
  8. 8Y. Shevchenko Volodymyrovych
  9. 18B. Lin ▼ 46'
  10. 9C. Paraco ▼ 85'
  11. 21O. Kamensky ▼ 68'

Dự bị 8

  1. 1B. Khoma
  2. 23D. Sychev
  3. 15J. Jones
  4. 19Y. Mayakov
  5. 25T. Butenko ▲ 68'
  6. 28J. Maya ▲ 46'
  7. 20M. Bodnar ▲ 68'
  8. 24V. Mulyk ▲ 85'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

51Trận đấu37
50Ghi được62
88Thủng lưới58
0.98Bàn thắng mỗi trận1.68
6Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu