Kryvbas KR
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Oleksandriya

Kryvbas KR vs FC Oleksandriya

Tỷ số chung cuộc: Kryvbas KR 3-0 FC Oleksandriya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kryvbas KR thắng 3, hòa 3, FC Oleksandriya thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 15
Phong độ
DWLDW Kryvbas KR
WWWDD FC Oleksandriya
  1. 22' Denys Shostak
  2. 26' C. Paraco · A. Mykytyshyn 1-0
  3. HT1-0
  4. 53' Y. Tverdokhlib · J. Jurcec 2-0
  5. 60' S. Buletsa D. Shostak
  6. 60' H. Touati Jota
  7. 65' A. Mykytyshyn · A. Araujo 3-0
  8. 70' O. Kamensky A. Mykytyshyn
  9. 70' A. Kulakov B. Castillo
  10. 83' N. Prokopenko M. Oharkov
  11. 84' Fernando Henrique D. Myshnyov
  12. 85' J. Flores C. Paraco
  13. 85' J. Maya B. Lin
  14. 86' Fernando Henrique
  15. 86' G. Mendoza Y. Tverdokhlib
  16. 90' Y. Shevchenko Volodymyrovych M. Zaderaka
  17. FT3-0

Đội hình

Kryvbas KR Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Patrick van Leeuwen
  1. 30V. Makhankov 7.5
  2. 2J. Jurcec 7.6
  3. 6B. Konate 6.5
  4. 4V. Vilivald 7.2
  5. 55Y. Dibango 7.7
  6. 27A. Araujo 7.6
  7. 18B. Lin ▼ 85' 6.9
  8. 94M. Zaderaka ▼ 90' 6.9
  9. 11Y. Tverdokhlib ▼ 86' 7.9
  10. 10A. Mykytyshyn ▼ 70' 8.2
  11. 9C. Paraco ▼ 85' 7.9

Dự bị 12

  1. 1B. Khoma
  2. 59D. Sychev
  3. 8Y. Shevchenko Volodymyrovych ▲ 90'
  4. 26J. Flores ▲ 85'
  5. 16Thiago Borges
  6. 21O. Kamensky ▲ 70' 6.7
  7. 5A. Bekavac
  8. 3C. Rojas
  9. 24V. Mulyk
  10. 19N. Ndombasi
  11. 28J. Maya ▲ 85'
  12. 7G. Mendoza ▲ 86'
FC Oleksandriya Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Kyrylo Nesterenko
  1. 72N. Makarenko 7.3
  2. 2I. Ukhan 6.7
  3. 26M. Ferreira
  4. 86A. Bol 6.9
  5. 23M. Oharkov ▼ 83' 5.9
  6. 20D. Vashchenko 6.6
  7. 19Jota ▼ 60' 6.6
  8. 71D. Shostak ▼ 60' 6.5
  9. 9D. Myshnyov ▼ 84' 7.3
  10. 27T. Cara 6.3
  11. 99B. Castillo ▼ 70' 6.5

Dự bị 12

  1. 30M. Shevchenko
  2. 1V. Dolgyi
  3. 97N. Prokopenko ▲ 83'
  4. 4Goulart
  5. 8S. Buletsa ▲ 60' 6.7
  6. 5Fernando Henrique ▲ 84'
  7. 24H. Touati ▲ 60' 6.6
  8. 49M. Amaral
  9. 10A. Kulakov ▲ 70' 6.3
  10. 11A. Shulyanskyi
  11. 77D. Kremchanin
  12. 83D. Khan

Thống kê

006
520
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm8
10Trúng đích4
4Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
6Phạt góc5
0Việt vị2
8Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua7
423Chuyền bóng411
335Chuyền chính xác331
79%Chính xác chuyền81%
1.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

37Trận đấu51
62Ghi được50
58Thủng lưới88
1.68Bàn thắng mỗi trận0.98
9Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn27
29Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu