Kryvbas KR vs FC Oleksandriya
Tỷ số chung cuộc: Kryvbas KR 2-1 FC Oleksandriya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kryvbas KR thắng 3, hòa 3, FC Oleksandriya thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 16
- Phong độ
- DWLDW Kryvbas KR
- WWWDD FC Oleksandriya
- 10' Geovani
- 31' 0-1 A. Shulianskyi
- HT0-1
- 46' ▲ V. Bliznichenko ▼ M. Zaderaka
- 46' ▲ B. Biloshevskyi ▼ A. Shulianskyi
- 54' Rodion Plaksa
- 62' ▲ V. Pohorilyi ▼ A. Kulakov
- 62' ▲ A. Mykytyshyn ▼ Geovani
- 65' Georgiy Yermakov
- 65' ▲ K. Prykhodko ▼ R. Debelko
- 73' ▲ O. Martyniuk ▼ R. Plaksa
- 74' ▲ J. Poé ▼ D. Kuzyk
- 74' ▲ M. Tatarkov ▼ H. Ilić
- 76' Yevhenii Smyrnyi
- 79' J. Poé · T. Stetskov 1-1
- 83' ▲ P. Adu ▼ O. Kozhushko
- 83' D. Bizimana 2-1
- 88' ▲ A. Kulakovskyi ▼ B. Biloshevskyi
- FT2-1
Đội hình
- 33A. Klishchuk 6.3
- 7A. Poniedielnik 7.2
- 13D. Beskorovainyi 7.0
- 5T. Stetskov ⇢ 7.2
- 55Y. Dibango 7.5
- 23H. Ilić ▼ 74' 7.0
- 8D. Bizimana ⚽ 8.9
- 21D. Kuzyk ▼ 74' 7.2
- 27R. Debelko ▼ 65' 7.2
- 94M. Zaderaka ▼ 46' 7.3
- 78O. Kozhushko ▼ 83' 7.2
Dự bị 12
- 99V. Bliznichenko ▲ 46' 7.5
- 6K. Prykhodko ▲ 65' 6.7
- 97J. Poé ⚽ ▲ 74' 7.7
- 11M. Tatarkov ▲ 74' 6.7
- 80P. Adu ▲ 83' 6.9
- 10D. Khomchenovskyi
- 2V. Riabov
- 17V. Semotiuk
- 30V. Makhankov
- 1B. Khoma
- 18D. Ustymenko
- 14M. Luniov
- 44H. Yermakov 6.6
- 30Y. Kopyna 6.2
- 4A. Kravchenko 7.2
- 5R. Savchenko 6.3
- 55Y. Smyrnyi 7.0
- 19R. Plaksa ▼ 73' 6.9
- 8K. Siheiev 6.3
- 71D. Shostak 7.0
- 23Geovani ▼ 62' 6.7
- 10A. Kulakov ▼ 62' 7.0
- 11A. Shulianskyi ⚽ ▼ 46' 7.5
Dự bị 12
- 16B. Biloshevskyi ▲ 46' 6.2
- 88V. Pohorilyi ▲ 62' 6.5
- 7A. Mykytyshyn ▲ 62' 6.9
- 24O. Martyniuk ▲ 73' 6.0
- 14A. Kulakovskyi ▲ 88'
- 17Y. Bazaiev
- 1V. Dolhyi
- 12J. Hernández
- 77M. Shevchenko
- 33Juan Alvina
- 15A. Andreichuk
- 20D. Vashchenko
Thống kê
00⚑10
⚑140
57%Kiểm soát bóng43%
22Dứt điểm7
4Trúng đích2
11Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm1
10Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn2
10Phạt góc1
0Việt vị0
16Phạm lỗi13
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
491Chuyền bóng348
411Chuyền chính xác282
84%Chính xác chuyền81%
2.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 30 | 72 - 28 | +44 | 69 | |
| 3 | 30 | 51 - 30 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 40 - 27 | +13 | 52 | |
| 5 | 30 | 39 - 30 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 34 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 30 - 38 | -8 | 34 | |
| 9 | 30 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 28 | |
| 14 | 30 | 18 - 41 | -23 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 50 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 32 - 57 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu50
78Ghi được64
54Thủng lưới64
1.66Bàn thắng mỗi trận1.28
16Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai24