Kryvbas KR vs FC Oleksandriya
Tỷ số chung cuộc: Kryvbas KR 2-1 FC Oleksandriya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kryvbas KR thắng 3, hòa 3, FC Oleksandriya thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 23
- Trọng tài
- K. Monzul
- Phong độ
- DWLDW Kryvbas KR
- WWWDD FC Oleksandriya
- 39' Maksym Luniov
- 42' ▲ V. Voloshyn ▼ A. Kulakov
- HT0-0
- 46' Dmytro Khomchenovskyi
- 50' Kyrylo Siheyev
- 65' T. Stetskov · M. Zaderaka 1-0
- 73' ▲ D. Miroshnichenko ▼ V. Voloshyn
- 73' ▲ E. Mustafaev ▼ M. Mykhaylenko
- 75' Valeriy Bondarenko
- 81' A. Mykytyshyn 2-0
- 82' ▲ K. Prykhodko ▼ A. Mykytyshyn
- 83' ▲ I. Matyushenko ▼ D. Skorko
- 88' Klim Prykhodko
- 90' ▲ Z. Karpus ▼ M. Lunev
- 90'+2 2-1 D. Miroshnichenko · M. Tretyakov
- FT2-1
Đội hình
- 33A. Klishchuk
- 13D. Beskorovaynyi
- 5T. Stetskov
- 55Y. Dibango
- 8R. Kapič
- 10D. Khomchenovskyi
- 94M. Zaderaka
- 7A. Ponedelnik
- 11M. Tatarkov
- 14M. Lunev ▼ 90'
- 20A. Mykytyshyn ▼ 82'
Dự bị 9
- 6K. Prykhodko ▲ 82'
- 77Z. Karpus ▲ 90'
- 23B. Sarnavskyi
- 17V. Semotyuk
- 39Y. Opanasenko
- 1B. Khoma
- 2V. Ryabov
- 97T. Korablin
- 22D. Shevchenko
- 77M. Shevchenko
- 4V. Baboglo
- 22D. Skorko ▼ 83'
- 66V. Bondarenko
- 9V. Kalitvintsev
- 10M. Tretyakov
- 14K. Sigeev
- 30Y. Kopyna
- 37S. Rybalka
- 91M. Mykhaylenko ▼ 73'
- 8A. Kulakov ▼ 42'
Dự bị 11
- 15V. Voloshyn ▲ 42'
- 11D. Miroshnichenko ▲ 73'
- 95E. Mustafaev ▲ 73'
- 27I. Matyushenko ▲ 83'
- 2R. Savchenko
- 19E. Gunichev
- 18S. Loginov
- 79H. Ermakov
- 1V. Gorokh
- 3D. Chubatyi
- 5D. Vashchenko
Thống kê
03⚑5
⚑320
8Dứt điểm8
4Trúng đích4
3Chệch đích4
5Phạt góc3
8Phạm lỗi5
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 21 | +48 | 72 | |
| 2 | 30 | 61 - 27 | +34 | 67 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 67 | |
| 4 | 30 | 51 - 25 | +26 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 7 | 30 | 26 - 30 | -4 | 41 | |
| 8 | 30 | 23 - 36 | -13 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 10 | 30 | 22 - 33 | -11 | 33 | |
| 11 | 30 | 31 - 37 | -6 | 32 | |
| 12 | 30 | 23 - 42 | -19 | 32 | |
| 13 | 30 | 35 - 45 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 34 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 18 - 52 | -34 | 13 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu34
27Ghi được48
32Thủng lưới42
0.84Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai23