Kryvbas KR
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Oleksandriya

Kryvbas KR vs FC Oleksandriya

Tỷ số chung cuộc: Kryvbas KR 0-1 FC Oleksandriya tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kryvbas KR thắng 3, hòa 3, FC Oleksandriya thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Hirnyk, Kryvyi Rih
Phong độ
DWLDW Kryvbas KR
WWWDD FC Oleksandriya
  1. 19' Ivan Kalyuzhnyi
  2. 23' Djihad Bizimana
  3. 34' Artur Mykytyshyn
  4. 45'+1 0-1 O. Filippov · Juan Alvina
  5. HT0-1
  6. 50' Yevhenii Smyrnyi
  7. 60' D. Myshniov Y. Smyrnyi
  8. 60' A. Kozak Geovani
  9. 63' M. Zaderaka J. Poé
  10. 72' Y. Kopyna K. Kovalets
  11. 75' H. Ilić Matteo
  12. 75' Y. Tverdokhlib M. Luniov
  13. 83' A. Poniedielnik A. Mykytyshyn
  14. 85' D. Skorko O. Martyniuk
  15. 86' V. Pohorilyi Juan Alvina
  16. 90'+3 Rafael Fonseca
  17. FT0-1

Đội hình

Kryvbas KR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Vernydub
  1. 33A. Klishchuk
  2. 25Rafael Bandeira
  3. 3O. Romanchuk
  4. 15O. Drambaiev
  5. 21D. Kuzyk
  6. 8D. Bizimana
  7. 27Matteo ▼ 75'
  8. 97J. Poé ▼ 63'
  9. 14M. Luniov ▼ 75'
  10. 20A. Mykytyshyn ▼ 83'
  11. 9D. Sosah

Dự bị 10

  1. 94M. Zaderaka ▲ 63'
  2. 23H. Ilić ▲ 75'
  3. 11Y. Tverdokhlib ▲ 75'
  4. 7A. Poniedielnik ▲ 83'
  5. 66B. Konaté
  6. 59I. Kaplunov
  7. 1B. Khoma
  8. 30V. Makhankov
  9. 64Y. Shevchenko
  10. 22Y. Vakulko
FC Oleksandriya Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Rotan
  1. 44H. Yermakov
  2. 4M. Kravchenko
  3. 26Miguel Campos
  4. 31A. Shabanov
  5. 24O. Martyniuk ▼ 85'
  6. 5I. Kaliuzhnyi
  7. 33Juan Alvina ▼ 86'
  8. 6K. Kovalets ▼ 72'
  9. 55Y. Smyrnyi ▼ 60'
  10. 23Geovani ▼ 60'
  11. 9O. Filippov

Dự bị 12

  1. 15D. Myshniov ▲ 60'
  2. 59A. Kozak ▲ 60'
  3. 30Y. Kopyna ▲ 72'
  4. 22D. Skorko ▲ 85'
  5. 88V. Pohorilyi ▲ 86'
  6. 20D. Vashchenko
  7. 71D. Shostak
  8. 18S. Lohinov
  9. 21O. Bieliaiev
  10. 8D. Kostyshyn
  11. 77M. Shevchenko
  12. 72N. Makarenko

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu47
63Ghi được70
53Thủng lưới40
1.31Bàn thắng mỗi trận1.49
17Giữ sạch lưới19
19Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu