Kryvbas KR
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Shakhtar Donetsk

Kryvbas KR vs FC Shakhtar Donetsk

Tỷ số chung cuộc: Kryvbas KR 2-3 FC Shakhtar Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kryvbas KR thắng 0, hòa 3, FC Shakhtar Donetsk thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 29
Phong độ
DWLDW Kryvbas KR
WWLWD FC Shakhtar Donetsk
  1. 14' I. Azarovi A. Ghram
  2. 22' P. Obah Eguinaldo
  3. 24' Andrusw Araujo
  4. 32' Volodymyr Vilivald
  5. 35' Isaque
  6. 41' 0-1 L. Traore · I. Azarovi
  7. 45' 0-2 P. Obah
  8. HT0-2
  9. 46' B. Lin A. Seck
  10. 46' O. Ocheretko Isaque Silva
  11. 53' Joseph Jones
  12. 58' G. Mendoza 1-2
  13. 60' T. Butenko V. Mulyk
  14. 60' C. Paraco G. Herbert
  15. 64' Tymur Butenko
  16. 68' 1-3 P. Obah · Lucas Ferreira
  17. 73' Thiago Borges A. Bekavac
  18. 79' M. Shved Lucas Ferreira
  19. 79' Luca Meirelles L. Traore
  20. 83' Y. Dibango J. Jones
  21. 87' Y. Shevchenko Volodymyrovych · C. Paraco 2-3
  22. FT2-3

Đội hình

Kryvbas KR Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Patrick van Leeuwen
  1. 12O. Kemkin
  2. 2J. Jurcec
  3. 4V. Vilivald
  4. 15J. Jones ▼ 83'
  5. 5A. Bekavac ▼ 73'
  6. 10G. Herbert ▼ 60'
  7. 6A. Araujo
  8. 8Y. Shevchenko Volodymyrovych
  9. 14A. Seck ▼ 46'
  10. 24V. Mulyk ▼ 60'
  11. 7G. Mendoza

Dự bị 12

  1. 30V. Makhankov
  2. 1B. Khoma
  3. 19Y. Mayakov
  4. 55Y. Dibango ▲ 83'
  5. 18B. Lin ▲ 46'
  6. 21O. Kamensky
  7. 28J. Maya
  8. 20M. Bodnar
  9. 25T. Butenko ▲ 60'
  10. 3C. Rojas
  11. 16Thiago Borges ▲ 73'
  12. 9C. Paraco ▲ 60'
FC Shakhtar Donetsk Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Arda Turan
  1. 48D. Tvardovskyi
  2. 18A. Ghram ▼ 14'
  3. 5V. Bondar
  4. 29Y. Nazaryna
  5. 13P. Henrique
  6. 8D. Kryskiv
  7. 37Lucas Ferreira ▼ 79'
  8. 21A. Bondarenko
  9. 14Isaque Silva ▼ 46'
  10. 7Eguinaldo ▼ 22'
  11. 2L. Traore ▼ 79'

Dự bị 10

  1. 23K. Fesyun
  2. 3D. Arroyo
  3. 6Marlon Gomes
  4. 9M. Shved ▲ 79'
  5. 10Pedrinho
  6. 11Newerton
  7. 16I. Azarovi ▲ 14'
  8. 27O. Ocheretko ▲ 46'
  9. 49Luca Meirelles ▲ 79'
  10. 68P. Obah ▲ 22'

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

37Trận đấu55
62Ghi được115
58Thủng lưới45
1.68Bàn thắng mỗi trận2.09
9Giữ sạch lưới28
24Trên 2.5 bàn33
29Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu