FC Shakhtar Donetsk vs Kryvbas KR
Tỷ số chung cuộc: FC Shakhtar Donetsk 1-1 Kryvbas KR tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 6 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Shakhtar Donetsk thắng 5, hòa 3, Kryvbas KR thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 20
- Sân vận động
- Arena Lviv, Lviv
- Phong độ
- WWLWD FC Shakhtar Donetsk
- DWLDW Kryvbas KR
- 44' Artur Mykytyshyn
- HT0-0
- 48' Pedro Henrique
- 57' 0-1 G. Mendoza · D. Sosah
- 63' ▲ M. Luniov ▼ A. Mykytyshyn
- 65' ▲ Marlon Gomes ▼ D. Kryskiv
- 65' ▲ A. Bondarenko ▼ V. Bondar
- 65' ▲ Kauã Elias ▼ M. Shved
- 66' A. Bondarenko · Eguinaldo 1-1
- 69' Marlon Gomes
- 69' Maksym Luniov
- 73' Denys Kuzyk
- 74' ▲ M. Zaderaka ▼ G. Mendoza
- 74' ▲ Y. Tverdokhlib ▼ H. Ilić
- 84' ▲ L. Traoré ▼ Kevin
- 84' ▲ Newerton ▼ Vinícius Tobias
- 88' ▲ O. Kozhushko ▼ D. Kuzyk
- 90'+4 Yvan Dibango
- FT1-1
Đội hình
- 31D. Riznyk
- 17Vinícius Tobias ▼ 84'
- 5V. Bondar ▼ 65'
- 22M. Matviienko
- 13Pedro Henrique
- 8D. Kryskiv ▼ 65'
- 29Y. Nazaryna
- 10H. Sudakov
- 9M. Shved ▼ 65'
- 7Eguinaldo
- 11Kevin ▼ 84'
Dự bị 12
- 6Marlon Gomes ▲ 65'
- 21A. Bondarenko ▲ 65'
- 19Kauã Elias ▲ 65'
- 2L. Traoré ▲ 84'
- 39Newerton ▲ 84'
- 18A. Ghram
- 23K. Fesiun
- 74M. Faryna
- 3D. Arroyo
- 20A. Hlushchenko
- 16I. Azarovi
- 26Y. Konoplia
- 33A. Klishchuk
- 7A. Poniedielnik
- 66B. Konaté
- 3O. Romanchuk
- 55Y. Dibango
- 23H. Ilić ▼ 74'
- 10D. Khomchenovskyi
- 21D. Kuzyk ▼ 88'
- 20A. Mykytyshyn ▼ 63'
- 28G. Mendoza ▼ 74'
- 9D. Sosah
Dự bị 12
- 14M. Luniov ▲ 63'
- 94M. Zaderaka ▲ 74'
- 11Y. Tverdokhlib ▲ 74'
- 78O. Kozhushko ▲ 88'
- 64Y. Shevchenko
- 25Rafael Bandeira
- 19N. Ndombasi
- 61O. Kamenskyi
- 45V. Vilivald
- 30V. Makhankov
- 1B. Khoma
- 27Matteo Amoroso
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu48
106Ghi được63
57Thủng lưới53
1.93Bàn thắng mỗi trận1.31
20Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn19
55Hiệp hai25