Kryvbas KR
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Shakhtar Donetsk

Kryvbas KR vs FC Shakhtar Donetsk

Tỷ số chung cuộc: Kryvbas KR 0-3 FC Shakhtar Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kryvbas KR thắng 0, hòa 3, FC Shakhtar Donetsk thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 17
Trọng tài
K. Monzul
Phong độ
DWLDW Kryvbas KR
WWLWD FC Shakhtar Donetsk
  1. 12' Denys Ustymenko
  2. HT0-0
  3. 57' A. Ponedelnik M. Zaderaka
  4. 58' 0-1 H. Sudakov · M. Matviyenko
  5. 60' D. Kryskiv T. Stepanenko
  6. 60' K. Kelsy D. Sikan
  7. 64' Rifet Kapić
  8. 68' R. Debelko D. Ustymenko
  9. 70' E. Nazaryna N. Đurasek
  10. 70' M. Shved O. Zubkov
  11. 80' 0-2 K. Kelsy · H. Sudakov
  12. 84' 0-3 M. Shved · D. Kryskiv
  13. 87' Y. Dibango T. Stetskov
  14. 87' K. Prykhodko Y. Banada
  15. 87' K. Zakhar M. Tatarkov
  16. 89' O. Ocheretko A. Bondarenko
  17. FT0-3

Đội hình

Kryvbas KR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Vernydub
  1. 23B. Sarnavskyi
  2. 24V. Yakimets
  3. 13D. Beskorovaynyi
  4. 15V. Vernydub
  5. 5T. Stetskov ▼ 87'
  6. 8R. Kapič
  7. 44Y. Banada ▼ 87'
  8. 94M. Zaderaka ▼ 57'
  9. 10D. Khomchenovskyi
  10. 11M. Tatarkov ▼ 87'
  11. 18D. Ustymenko ▼ 68'

Dự bị 11

  1. 7A. Ponedelnik ▲ 57'
  2. 27R. Debelko ▲ 68'
  3. 55Y. Dibango ▲ 87'
  4. 6K. Prykhodko ▲ 87'
  5. 77K. Zakhar ▲ 87'
  6. 97T. Korablin
  7. 39Y. Opanasenko
  8. 33A. Klishchuk
  9. 17V. Semotyuk
  10. 2V. Ryabov
  11. 22D. Shevchenko
FC Shakhtar Donetsk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Jovičević
  1. 81A. Trubin
  2. 26Y. Konoplya
  3. 5V. Bondar
  4. 22M. Matviyenko
  5. 15B. Mykhailichenko
  6. 6T. Stepanenko ▼ 60'
  7. 17N. Đurasek ▼ 70'
  8. 11O. Zubkov ▼ 70'
  9. 8H. Sudakov
  10. 21A. Bondarenko ▼ 89'
  11. 14D. Sikan ▼ 60'

Dự bị 12

  1. 16D. Kryskiv ▲ 60'
  2. 18K. Kelsy ▲ 60'
  3. 29E. Nazaryna ▲ 70'
  4. 9M. Shved ▲ 70'
  5. 27O. Ocheretko ▲ 89'
  6. 34I. Petryak
  7. 1O. Shevchenko
  8. 30A. Pyatov
  9. 13G. Gocholeishvili
  10. 20D. Topalov
  11. 77K. Toirov
  12. 44Y. Rakitskyi

Thống kê

022
500
6Dứt điểm10
1Trúng đích5
4Chệch đích2
1Bị chặn3
2Phạt góc5
18Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 21 +48 72
2
Dnipro-1
30 61 - 27 +34 67
3
Zorya Luhansk
30 64 - 31 +33 67
4
FC Dynamo Kyiv
30 51 - 25 +26 60
5
Vorskla Poltava
30 38 - 37 +1 45
6
FC Oleksandriya
30 42 - 39 +3 44
7
Kryvbas KR
30 26 - 30 -4 41
8
Kolos Kovalivka
30 23 - 36 -13 36
9
Chornomorets
30 35 - 40 -5 35
10
Minai
30 22 - 33 -11 33
11
Ruh Lviv
30 31 - 37 -6 32
12
FC Kharkiv
30 23 - 42 -19 32
13
Veres Rivne
30 35 - 45 -10 31
14
Inhulets
30 22 - 34 -12 31
15
Metal Kharkiv
30 27 - 58 -31 22
16
Lviv
30 18 - 52 -34 13
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu53
27Ghi được105
32Thủng lưới65
0.84Bàn thắng mỗi trận1.98
11Giữ sạch lưới18
10Trên 2.5 bàn34
20Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu