FC Shakhtar Donetsk
5 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Kryvbas KR

FC Shakhtar Donetsk vs Kryvbas KR

Tỷ số chung cuộc: FC Shakhtar Donetsk 5-2 Kryvbas KR tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Shakhtar Donetsk thắng 5, hòa 3, Kryvbas KR thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 19
Sân vận động
Arena Lviv, Lviv
Phong độ
WWLWD FC Shakhtar Donetsk
DWLDW Kryvbas KR
  1. 9' Y. Konoplia 1-0
  2. 20' 1-1 P. Adu · Y. Dibango
  3. 22' Prince Kwabena Adu
  4. 22' D. Kryskiv · A. Bondarenko 2-1
  5. HT2-1
  6. 58' Hrvoje Ilić
  7. 61' Y. Nazaryna Newerton
  8. 63' V. Bliznichenko D. Sosah
  9. 63' O. Kozhushko M. Luniov
  10. 63' Y. Vakulko P. Adu
  11. 68' A. Bondarenko · O. Zubkov 3-1
  12. 71' Yehor Nazaryna
  13. 74' L. Traoré D. Sikan
  14. 74' M. Zaderaka D. Kuzyk
  15. 82' D. Kryskiv · O. Zubkov 4-1
  16. 85' 4-2 T. Stetskov
  17. 90' M. Shved O. Zubkov
  18. 90' I. Azarovi Pedrinho
  19. 90' V. Tsukanov D. Kryskiv
  20. 90' N. Saintini Rafael Bandeira
  21. 90'+3 L. Traoré · A. Bondarenko 5-2
  22. FT5-2

Đội hình

FC Shakhtar Donetsk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Pusic
  1. 31D. Riznyk
  2. 26Y. Konoplia
  3. 5V. Bondar
  4. 44Y. Rakitskyi
  5. 23Pedrinho ▼ 90'
  6. 10H. Sudakov
  7. 8D. Kryskiv ▼ 90'
  8. 11O. Zubkov ▼ 90'
  9. 21A. Bondarenko
  10. 39Newerton ▼ 61'
  11. 14D. Sikan ▼ 74'

Dự bị 12

  1. 29Y. Nazaryna ▲ 61'
  2. 2L. Traoré ▲ 74'
  3. 9M. Shved ▲ 90'
  4. 16I. Azarovi ▲ 90'
  5. 24V. Tsukanov ▲ 90'
  6. 48D. Tvardovskyi
  7. 37Kevin
  8. 55L. Latsabidze
  9. 1A. Rudko
  10. 13G. Gocholeishvili
  11. 18K. Kelsy
  12. 25N. Miroshi
Kryvbas KR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Vernydub
  1. 33A. Klishchuk
  2. 25Rafael Bandeira ▼ 90'
  3. 7A. Poniedielnik
  4. 5T. Stetskov
  5. 55Y. Dibango
  6. 23H. Ilić
  7. 8D. Bizimana
  8. 21D. Kuzyk ▼ 74'
  9. 14M. Luniov ▼ 63'
  10. 9D. Sosah ▼ 63'
  11. 80P. Adu ▼ 63'

Dự bị 12

  1. 99V. Bliznichenko ▲ 63'
  2. 78O. Kozhushko ▲ 63'
  3. 22Y. Vakulko ▲ 63'
  4. 94M. Zaderaka ▲ 74'
  5. 39N. Saintini ▲ 90'
  6. 10D. Khomchenovskyi
  7. 47Y. Tverdokhlib
  8. 11M. Tatarkov
  9. 13D. Beskorovainyi
  10. 1B. Khoma
  11. 97J. Poé
  12. 30V. Makhankov

Thống kê

018
411
22Dứt điểm9
6Trúng đích2
10Chệch đích6
6Bị chặn1
8Phạt góc4
2Việt vị1
14Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu47
119Ghi được78
89Thủng lưới54
2.02Bàn thắng mỗi trận1.66
20Giữ sạch lưới16
43Trên 2.5 bàn28
54Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu