FC Shakhtar Donetsk vs Kryvbas KR
Tỷ số chung cuộc: FC Shakhtar Donetsk 2-2 Kryvbas KR tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 1 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Shakhtar Donetsk thắng 5, hòa 3, Kryvbas KR thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 14
- Sân vận động
- Arena Lviv, Lviv
- Phong độ
- WWLWD FC Shakhtar Donetsk
- DWLDW Kryvbas KR
- 13' 0-1 M. Zaderaka · C. Paraco
- 27' Pedro Henrique
- 28' Bakary Konate
- 38' O. Ocheretko 1-1
- 40' 1-2 V. Vilivald · Y. Tverdokhlib
- HT1-2
- 57' Eguinaldo
- 63' ▲ D. Kryskiv ▼ O. Ocheretko
- 63' ▲ Isaque Silva ▼ A. Bondarenko
- 63' ▲ Kaua Elias ▼ Luca Meirelles
- 74' ▲ Y. Shevchenko Volodymyrovych ▼ B. Lin
- 74' ▲ A. Bekavac ▼ A. Mykytyshyn
- 80' ▲ V. Tobias ▼ Y. Konoplya
- 89' ▲ V. Mulyk ▼ C. Paraco
- 90' Eguinaldo · Marlon Gomes 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 23K. Fesyun 6.7
- 26Y. Konoplya ▼ 80' 6.9
- 5V. Bondar 6.6
- 22M. Matviienko 7.6
- 13P. Henrique 7.3
- 27O. Ocheretko ⚽ ▼ 63' 7.5
- 7Eguinaldo ⚽ 7.3
- 21A. Bondarenko ▼ 63' 7.0
- 6Marlon Gomes ⇢ 6.9
- 11Newerton 7.6
- 49Luca Meirelles ▼ 63' 6.7
Dự bị 11
- 48D. Tvardovskyi
- 8D. Kryskiv ▲ 63' 6.9
- 14Isaque Silva ▲ 63' 6.6
- 16I. Azarovi
- 17V. Tobias ▲ 80' 6.6
- 18A. Ghram
- 19Kaua Elias ▲ 63' 7.2
- 20A. Glushchenko
- 29Y. Nazaryna
- 37Lucas Ferreira
- 74M. Faryna
- 30V. Makhankov 6.3
- 2J. Jurcec 6.2
- 6B. Konate 6.2
- 4V. Vilivald ⚽ 7.3
- 55Y. Dibango 7.0
- 27A. Araujo 6.5
- 18B. Lin ▼ 74' 6.3
- 94M. Zaderaka ⚽ 7.0
- 11Y. Tverdokhlib ⇢ 7.3
- 10A. Mykytyshyn ▼ 74' 7.0
- 9C. Paraco ⇢ ▼ 89' 6.9
Dự bị 11
- 1B. Khoma
- 59D. Sychev
- 8Y. Shevchenko Volodymyrovych ▲ 74' 6.2
- 26J. Flores
- 16Thiago Borges
- 21O. Kamensky
- 5A. Bekavac ▲ 74' 6.5
- 3C. Rojas
- 24V. Mulyk ▲ 89' 6.3
- 19N. Ndombasi
- 28J. Maya
Thống kê
02⚑9
⚑410
73%Kiểm soát bóng27%
14Dứt điểm7
4Trúng đích5
6Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
9Phạt góc4
2Việt vị0
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua2
630Chuyền bóng221
552Chuyền chính xác149
88%Chính xác chuyền67%
2.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
55Trận đấu37
115Ghi được62
45Thủng lưới58
2.09Bàn thắng mỗi trận1.68
28Giữ sạch lưới9
33Trên 2.5 bàn24
71Hiệp hai29