Kryvbas KR vs FC Shakhtar Donetsk
Tỷ số chung cuộc: Kryvbas KR 3-3 FC Shakhtar Donetsk tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Kryvbas KR thắng 0, hòa 3, FC Shakhtar Donetsk thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 4
- Phong độ
- DWLDW Kryvbas KR
- WWLWD FC Shakhtar Donetsk
- 8' 0-1 O. Kashchuk · O. Zubkov
- 10' Dmytro Khomchenovskyi
- 18' 0-2 D. Kryskiv · D. Sikan
- 24' D. Khomchenovskyi · Y. Dibango 1-2
- 31' Danylo Beskorovaynyi
- 32' Oleg Kozhushko
- 36' Dmytro Topalov
- 42' 1-3 D. Kryskiv · A. Bondarenko
- 44' O. Kozhushko · Y. Dibango 2-3
- HT2-3
- 46' ▲ R. Debelko ▼ O. Kozhushko
- 62' ▲ Y. Nazaryna ▼ D. Kryskiv
- 62' ▲ K. Kelsy ▼ O. Kashchuk
- 64' D. Beskorovainyi · M. Zaderaka 3-3
- 71' ▲ Y. Vakulko ▼ M. Luniov
- 74' Dmytro Khomchenovskyi
- 80' ▲ V. Bliznichenko ▼ D. Bizimana
- 81' ▲ K. Prykhodko ▼ H. Ilić
- 84' Artem Bondarenko
- 87' Andriy Ponyedyelnik
- 89' ▲ Newerton ▼ D. Sikan
- 90'+1 Dmytro Chygrynskiy
- 90'+4 ▲ B. Viunnyk ▼ O. Zubkov
- 90'+4 ▲ Y. Konoplia ▼ G. Gocholeishvili
- FT3-3
Đội hình
- 33A. Klishchuk
- 7A. Poniedielnik
- 5T. Stetskov
- 13D. Beskorovainyi
- 55Y. Dibango
- 10D. Khomchenovskyi
- 8D. Bizimana ▼ 80'
- 23H. Ilić ▼ 81'
- 94M. Zaderaka
- 78O. Kozhushko ▼ 46'
- 14M. Luniov ▼ 71'
Dự bị 11
- 27R. Debelko ▲ 46'
- 22Y. Vakulko ▲ 71'
- 99V. Bliznichenko ▲ 80'
- 6K. Prykhodko ▲ 81'
- 17V. Semotiuk
- 45V. Vilivald
- 30V. Makhankov
- 1B. Khoma
- 18D. Ustymenko
- 2V. Riabov
- 21D. Kuzyk
- 31D. Riznyk
- 13G. Gocholeishvili ▼ 90'
- 19D. Chyhrynskyi
- 22M. Matviienko
- 20D. Topalov
- 8D. Kryskiv ▼ 62'
- 6T. Stepanenko
- 11O. Zubkov ▼ 90'
- 21A. Bondarenko
- 90O. Kashchuk ▼ 62'
- 14D. Sikan ▼ 89'
Dự bị 12
- 29Y. Nazaryna ▲ 62'
- 18K. Kelsy ▲ 62'
- 39Newerton ▲ 89'
- 17B. Viunnyk ▲ 90'
- 26Y. Konoplia ▲ 90'
- 48D. Tvardovskyi
- 12T. Puzankov
- 4D. Castillo
- 23Pedrinho
- 32E. Kozik
- 27O. Ocheretko
- 28M. Faryna
Thống kê
14⚑4
⚑521
11Dứt điểm13
4Trúng đích6
3Chệch đích6
4Bị chặn1
4Phạt góc5
1Việt vị1
14Phạm lỗi10
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ2
3Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 30 | 72 - 28 | +44 | 69 | |
| 3 | 30 | 51 - 30 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 40 - 27 | +13 | 52 | |
| 5 | 30 | 39 - 30 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 34 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 30 - 38 | -8 | 34 | |
| 9 | 30 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 28 | |
| 14 | 30 | 18 - 41 | -23 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 50 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 32 - 57 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu59
78Ghi được119
54Thủng lưới89
1.66Bàn thắng mỗi trận2.02
16Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn43
35Hiệp hai54