FC Shakhtar Donetsk vs Kryvbas KR
Tỷ số chung cuộc: FC Shakhtar Donetsk 1-0 Kryvbas KR tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 28 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Shakhtar Donetsk thắng 5, hòa 3, Kryvbas KR thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 2
- Sân vận động
- NSK Olimpijs'kyj (old), Kiev
- Trọng tài
- K. Monzul
- Phong độ
- WWLWD FC Shakhtar Donetsk
- DWLDW Kryvbas KR
- HT0-0
- 48' M. Tatarkov
- 54' ▲ V. Kornienko ▼ B. Mykhaylichenko
- 54' ▲ Y. Konoplya ▼ Lucas Taylor
- 56' Yellow Card
- 63' ▲ O. Zubkov ▼ D. Sikan
- 63' ▲ V. Bondar ▼ S. Kryvtsov
- 66' ▲ D. Shevchenko ▼ Y. Opanasenko
- 71' ▲ O. Ocheretko ▼ V. Kornienko
- 74' M. Tatarkov
- 74' M. Tatarkov
- 75' ▲ Y. Banada ▼ O. Khoblenko
- 76' A. Bondarenko · M. Mudryk 1-0
- 79' A. Bondarenko
- 82' ▲ R. Debelko ▼ D. Ustymenko
- FT1-0
Đội hình
- 81A. Trubin
- 4S. Kryvtsov ▼ 63'
- 22M. Matvienko
- 15B. Mykhaylichenko ▼ 54'
- 23Lucas Taylor ▼ 54'
- 6T. Stepanenko
- 34I. Petryak
- 21A. Bondarenko
- 10M. Mudryk
- 8H. Sudakov
- 14D. Sikan ▼ 63'
Dự bị 12
- 99V. Kornienko ▲ 54'
- 26Y. Konoplya ▲ 54'
- 11O. Zubkov ▲ 63'
- 5V. Bondar ▲ 63'
- 27O. Ocheretko ▲ 71'
- 1O. Shevchenko
- 20D. Topalov
- 19A. Kulakov
- 17N. Đurasek
- 30A. Pyatov
- 32E. Kozik
- 7A. Totovytskyi
- 23B. Sarnavskyi
- 15V. Vernydub
- 39Y. Opanasenko ▼ 66'
- 24V. Yakimets
- 50D. Semenov
- 5T. Stetskov
- 10D. Khomchenovskyi
- 9O. Khoblenko ▼ 75'
- 11M. Tatarkov
- 18D. Ustymenko ▼ 82'
- 19N. Voloshyn
Dự bị 10
- 22D. Shevchenko ▲ 66'
- 44Y. Banada ▲ 75'
- 27R. Debelko ▲ 82'
- 33A. Klishchuk
- 2V. Ryabov
- 97T. Korablin
- 1B. Khoma
- 7A. Ponedelnik
- 13I. Zotko
- 75H. Popchuk
Thống kê
01
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 21 | +48 | 72 | |
| 2 | 30 | 61 - 27 | +34 | 67 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 67 | |
| 4 | 30 | 51 - 25 | +26 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 7 | 30 | 26 - 30 | -4 | 41 | |
| 8 | 30 | 23 - 36 | -13 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 10 | 30 | 22 - 33 | -11 | 33 | |
| 11 | 30 | 31 - 37 | -6 | 32 | |
| 12 | 30 | 23 - 42 | -19 | 32 | |
| 13 | 30 | 35 - 45 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 34 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 18 - 52 | -34 | 13 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu32
105Ghi được27
65Thủng lưới32
1.98Bàn thắng mỗi trận0.84
18Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn10
50Hiệp hai20