Veres Rivne vs Kryvbas KR
Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 1-3 Kryvbas KR tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 12 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 3, hòa 1, Kryvbas KR thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 28
- Phong độ
- LDWWD Veres Rivne
- DWLDW Kryvbas KR
- 26' 0-1 Y. Shevchenko Volodymyrovych · A. Seck
- 42' Igor Kharatin
- HT0-1
- 59' 0-2 G. Herbert · A. Seck
- 62' ▲ V. Mulyk ▼ O. Kamensky
- 62' 0-3 V. Mulyk · J. Jurcec
- 64' Dmytro Klyots
- 66' ▲ D. Godya ▼ Y. Fabricio
- 67' ▲ M. Protasevych ▼ A. Goncalves
- 67' ▲ D. Niyo ▼ D. Klyots
- 73' M. Protasevych · M. Smiyan 1-3
- 74' ▲ D. Matkivskyi ▼ G. de Jesus Lima
- 79' ▲ D. Murashko ▼ V. Sharay
- 85' ▲ B. Lin ▼ A. Seck
- 85' ▲ T. Butenko ▼ G. Herbert
- 85' ▲ Thiago Borges ▼ A. Bekavac
- FT1-3
Đội hình
- 91V. Gorokh 6.5
- 22K. Stamoulis 6.9
- 14I. Kharatin 7.0
- 3S. Vovchenko 7.2
- 2M. Smiyan ⇢ 6.3
- 80G. de Jesus Lima ▼ 74' 6.9
- 18V. Boyko 6.9
- 10D. Klyots ▼ 67' 6.2
- 19A. Goncalves ▼ 67' 6.5
- 77V. Sharay ▼ 79'
- 7Y. Fabricio ▼ 66' 6.9
Dự bị 12
- 1P. Stefanyuk
- 23A. Kozhukhar
- 17M. Protasevych ⚽ ▲ 67' 7.2
- 44D. Checher
- 33R. Goncharenko
- 5S. Korniychuk
- 25D. Niyo ▲ 67' 6.5
- 70D. Matkivskyi ▲ 74' 6.6
- 8D. Godya ▲ 66' 6.7
- 20A. Wally
- 99D. Murashko ▲ 79' 6.9
- 35I. Sanotskyi
- 12O. Kemkin 6.6
- 2J. Jurcec 7.3
- 4V. Vilivald 7.2
- 15J. Jones 7.0
- 5A. Bekavac ▼ 85' 6.3
- 10G. Herbert ⚽ ▼ 85' 8.2
- 6A. Araujo 7.2
- 8Y. Shevchenko Volodymyrovych ⚽ 7.5
- 14A. Seck ⇢2 ▼ 85' 8.2
- 9C. Paraco 7.3
- 21O. Kamensky ▼ 62' 6.7
Dự bị 11
- 30V. Makhankov
- 1B. Khoma
- 19Y. Mayakov
- 55Y. Dibango
- 18B. Lin ▲ 85' 6.6
- 24V. Mulyk ⚽ ▲ 62' 7.2
- 28J. Maya
- 20M. Bodnar
- 25T. Butenko ▲ 85' 6.5
- 3C. Rojas
- 16Thiago Borges ▲ 85' 6.3
Thống kê
02⚑6
⚑000
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm18
4Trúng đích7
10Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn3
6Phạt góc0
3Việt vị0
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
328Chuyền bóng356
245Chuyền chính xác274
75%Chính xác chuyền77%
2.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 71 - 21 | +50 | 72 | |
| 2 | 30 | 39 - 17 | +22 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 21 | +30 | 59 | |
| 4 | 30 | 66 - 36 | +30 | 57 | |
| 5 | 30 | 36 - 19 | +17 | 51 | |
| 6 | 30 | 30 - 25 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 53 - 46 | +7 | 48 | |
| 8 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 9 | 30 | 40 - 31 | +9 | 41 | |
| 10 | 30 | 36 - 45 | -9 | 32 | |
| 11 | 30 | 26 - 40 | -14 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 31 | |
| 13 | 30 | 32 - 48 | -16 | 28 | |
| 14 | 30 | 20 - 51 | -31 | 21 | |
| 15 | 30 | 24 - 58 | -34 | 17 | |
| 16 | 30 | 23 - 74 | -51 | 13 |
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga
So sánh
43Trận đấu37
46Ghi được62
55Thủng lưới58
1.07Bàn thắng mỗi trận1.68
14Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai29