Kryvbas KR vs Veres Rivne
Tỷ số chung cuộc: Kryvbas KR 0-3 Veres Rivne tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kryvbas KR thắng 5, hòa 1, Veres Rivne thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadion Avanhard, Lutsk
- Phong độ
- DWLDW Kryvbas KR
- LDWWD Veres Rivne
- 27' 0-1 V. Sharai
- 40' 0-2 M. Haiduchyk · V. Kucherov
- 45' Hrvoje Ilić
- HT0-2
- 46' ▲ G. Mendoza ▼ Matteo Amoroso
- 46' ▲ M. Luniov ▼ Y. Shevchenko
- 51' Valerii Kucherov
- 52' Rafael Fonseca
- 56' ▲ M. Zaderaka ▼ Rafael Bandeira
- 61' Denys Kuzyk
- 62' ▲ Luan ▼ D. Hodia
- 70' Giorgi Kutsia
- 72' 0-3 I. Kharatin
- 74' ▲ O. Kozhushko ▼ A. Mykytyshyn
- 80' ▲ D. Kliots ▼ V. Sharai
- 83' ▲ O. Kamenskyi ▼ D. Sosah
- 87' ▲ M. Smiian ▼ V. Dakhnovskyi
- 87' ▲ R. Baran ▼ V. Kucherov
- FT0-3
Đội hình
- 30V. Makhankov
- 25Rafael Bandeira ▼ 56'
- 7A. Poniedielnik
- 3O. Romanchuk
- 55Y. Dibango
- 23H. Ilić
- 21D. Kuzyk
- 64Y. Shevchenko ▼ 46'
- 27Matteo Amoroso ▼ 46'
- 20A. Mykytyshyn ▼ 74'
- 9D. Sosah ▼ 83'
Dự bị 11
- 28G. Mendoza ▲ 46'
- 14M. Luniov ▲ 46'
- 94M. Zaderaka ▲ 56'
- 78O. Kozhushko ▲ 74'
- 61O. Kamenskyi ▲ 83'
- 66B. Konaté
- 1B. Khoma
- 10D. Khomchenovskyi
- 33A. Klishchuk
- 19N. Ndombasi
- 45V. Vilivald
- 23A. Kozhukhar
- 6G. Kutsia
- 33R. Honcharenko
- 3S. Vovchenko
- 95Y. Shevchenko ▼ 46'
- 77V. Sharai ▼ 80'
- 29V. Kucherov ▼ 87'
- 14I. Kharatin
- 11V. Dakhnovskyi ▼ 87'
- 8D. Hodia ▼ 62'
- 89M. Haiduchyk
Dự bị 8
- 99Luan ▲ 62'
- 10D. Kliots ▲ 80'
- 2M. Smiian ▲ 87'
- 22R. Baran ▲ 87'
- 17M. Protasevych
- 44D. Checher
- 47B. Kohut
- 78M. Kulyk
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 19 | +42 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 22 | +24 | 67 | |
| 3 | 30 | 69 - 26 | +43 | 62 | |
| 4 | 30 | 38 - 28 | +10 | 48 | |
| 5 | 30 | 34 - 26 | +8 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 36 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 39 | -5 | 40 | |
| 8 | 30 | 30 - 27 | +3 | 38 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 36 | |
| 10 | 30 | 27 - 25 | +2 | 36 | |
| 11 | 30 | 19 - 43 | -24 | 32 | |
| 12 | 30 | 25 - 37 | -12 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 38 | -14 | 27 | |
| 14 | 30 | 18 - 39 | -21 | 26 | |
| 15 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu49
63Ghi được60
53Thủng lưới76
1.31Bàn thắng mỗi trận1.22
17Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn29
25Hiệp hai30