Kryvbas KR
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Veres Rivne

Kryvbas KR vs Veres Rivne

Tỷ số chung cuộc: Kryvbas KR 0-1 Veres Rivne tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 10 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kryvbas KR thắng 5, hòa 1, Veres Rivne thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 4
Sân vận động
NSK Olimpijs'kyj (old), Kiev
Trọng tài
D. Kryvushkin
Phong độ
DWLDW Kryvbas KR
LDWWD Veres Rivne
  1. 28' 0-1 V. Dakhnovskyi · M. Gayduchyk
  2. 32' V. Vernydub
  3. 36' T. Korablin D. Khomchenovskyi
  4. 43' M. Tatarkov
  5. 45'+2 S. Vovchenko
  6. HT0-1
  7. 46' A. Ponedelnik D. Shevchenko
  8. 49' T. Stetskov
  9. 67' V. Dakhnovskyi
  10. 72' M. Sergiychuk M. Gayduchyk
  11. 75' V. Sharay V. Dakhnovskyi
  12. 75' M. Kvasnyi Y. Pasich
  13. 82' M. Zaderaka N. Voloshyn
  14. 83' V. Semotyuk M. Tatarkov
  15. 86' M. Sergiychuk
  16. 90' V. Kurko V. Kucherov
  17. 90' S. Sharay O. Lebedenko
  18. FT0-1

Đội hình

Kryvbas KR HLV: Y. Vernydub
  1. 33A. Klishchuk
  2. 15V. Vernydub
  3. 24V. Yakimets
  4. 50D. Semenov
  5. 5T. Stetskov
  6. 10D. Khomchenovskyi ▼ 36'
  7. 22D. Shevchenko ▼ 46'
  8. 9O. Khoblenko
  9. 11M. Tatarkov ▼ 83'
  10. 18D. Ustymenko
  11. 19N. Voloshyn ▼ 82'

Dự bị 11

  1. 97T. Korablin ▲ 36'
  2. 7A. Ponedelnik ▲ 46'
  3. 94M. Zaderaka ▲ 82'
  4. 17V. Semotyuk ▲ 83'
  5. 25D. Lovrić
  6. 1B. Khoma
  7. 23B. Sarnavskyi
  8. 2V. Ryabov
  9. 13I. Zotko
  10. 44Y. Banada
  11. 27R. Debelko
Veres Rivne HLV: Y. Virt
  1. 47B. Kogut
  2. 33R. Miroshnyk
  3. 2R. Gagun
  4. 15O. Lebedenko ▼ 90'
  5. 29V. Kucherov ▼ 90'
  6. 17H. Pasich
  7. 42Y. Pasich ▼ 75'
  8. 10D. Klyots
  9. 11V. Dakhnovskyi ▼ 75'
  10. 3S. Vovchenko
  11. 89M. Gayduchyk ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 7M. Sergiychuk ▲ 72'
  2. 77V. Sharay ▲ 75'
  3. 99M. Kvasnyi ▲ 75'
  4. 95V. Kurko ▲ 90'
  5. 25S. Sharay ▲ 90'
  6. 9M. Shestakov
  7. 1V. Yushchyshyn
  8. 44D. Povoroznyuk
  9. 78A. Korkodym

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 21 +48 72
2
Dnipro-1
30 61 - 27 +34 67
3
Zorya Luhansk
30 64 - 31 +33 67
4
FC Dynamo Kyiv
30 51 - 25 +26 60
5
Vorskla Poltava
30 38 - 37 +1 45
6
FC Oleksandriya
30 42 - 39 +3 44
7
Kryvbas KR
30 26 - 30 -4 41
8
Kolos Kovalivka
30 23 - 36 -13 36
9
Chornomorets
30 35 - 40 -5 35
10
Minai
30 22 - 33 -11 33
11
Ruh Lviv
30 31 - 37 -6 32
12
FC Kharkiv
30 23 - 42 -19 32
13
Veres Rivne
30 35 - 45 -10 31
14
Inhulets
30 22 - 34 -12 31
15
Metal Kharkiv
30 27 - 58 -31 22
16
Lviv
30 18 - 52 -34 13
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu38
27Ghi được45
32Thủng lưới54
0.84Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu