Kryvbas KR
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Veres Rivne

Kryvbas KR vs Veres Rivne

Tỷ số chung cuộc: Kryvbas KR 2-2 Veres Rivne tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kryvbas KR thắng 5, hòa 1, Veres Rivne thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 13
Phong độ
DWLDW Kryvbas KR
LDWWD Veres Rivne
  1. 6' M. Zaderaka · A. Bekavac 1-0
  2. 36' B. Konate · G. Mendoza 2-0
  3. 39' Semen Vovchenko
  4. 41' Gleiker Mendoza
  5. 41' Vitaliy Boyko
  6. HT2-0
  7. 46' R. Goncharenko S. Vovchenko
  8. 52' 2-1 V. Sharay · M. Smiyan
  9. 60' Y. Shevchenko Volodymyrovych A. Bekavac
  10. 64' Araujo Andrusw
  11. 71' Carlos Paraco
  12. 75' V. Mulyk C. Paraco
  13. 78' D. Godya Wesley Pomba
  14. 79' D. Klyots I. Kharatin
  15. 79' 2-2 V. Sharay · E. Aydin
  16. 87' I. Pushkutsa R. Taranukha
  17. 89' O. Kamensky G. Mendoza
  18. 89' J. Maya A. Mykytyshyn
  19. 90'+2 Dmytro Godya
  20. 90'+1 G. Kutsia V. Sharay
  21. FT2-2

Đội hình

Kryvbas KR Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Patrick van Leeuwen
  1. 30V. Makhankov 7.3
  2. 2J. Jurcec 6.9
  3. 6B. Konate 7.3
  4. 4V. Vilivald 6.5
  5. 55Y. Dibango 6.2
  6. 94M. Zaderaka 7.3
  7. 27A. Araujo 6.6
  8. 5A. Bekavac ▼ 60' 7.0
  9. 10A. Mykytyshyn ▼ 89' 6.9
  10. 7G. Mendoza ▼ 89' 7.2
  11. 9C. Paraco ▼ 75' 6.7

Dự bị 12

  1. 1B. Khoma
  2. 59D. Sychev
  3. 8Y. Shevchenko Volodymyrovych ▲ 60' 6.7
  4. 26J. Flores
  5. 16Thiago Borges
  6. 21O. Kamensky ▲ 89'
  7. 17M. Gonzalez
  8. 3C. Rojas
  9. 24V. Mulyk ▲ 75' 6.7
  10. 19N. Ndombasi
  11. 28J. Maya ▲ 89'
  12. 18B. Lin
Veres Rivne Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Oleg Shandruk
  1. 91V. Gorokh 6.6
  2. 22K. Stamoulis 6.5
  3. 4K. Cipot 7.2
  4. 3S. Vovchenko ▼ 46' 6.3
  5. 2M. Smiyan 6.9
  6. 77V. Sharay ⚽2 ▼ 90' 8.9
  7. 18V. Boyko 6.9
  8. 14I. Kharatin ▼ 79' 7.0
  9. 11Wesley Pomba ▼ 78' 6.2
  10. 9R. Taranukha ▼ 87' 7.3
  11. 7E. Aydin 7.3

Dự bị 12

  1. 23A. Kozhukhar
  2. 17M. Protasevych
  3. 44D. Checher
  4. 33R. Goncharenko ▲ 46' 6.9
  5. 5S. Korniychuk
  6. 6G. Kutsia ▲ 90'
  7. 29V. Kucherov
  8. 10D. Klyots ▲ 79' 6.7
  9. 8D. Godya ▲ 78' 6.3
  10. 1P. Stefanyuk
  11. 26S. Sten
  12. 47I. Pushkutsa ▲ 87' 6.5

Thống kê

037
630
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm16
5Trúng đích6
2Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
7Phạt góc6
3Việt vị2
6Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
390Chuyền bóng252
317Chuyền chính xác188
81%Chính xác chuyền75%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.99

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

37Trận đấu43
62Ghi được46
58Thủng lưới55
1.68Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu