Veres Rivne vs Kryvbas KR
Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 1-2 Kryvbas KR tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 3, hòa 1, Kryvbas KR thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 19
- Trọng tài
- D. Bondarenko
- Phong độ
- LDWWD Veres Rivne
- DWLDW Kryvbas KR
- 25' Maksym Zaderaka
- 41' Vitalii Dakhnovskyi
- 43' ▲ O. Lebedenko ▼ V. Kucherov
- HT0-0
- 51' 0-1 K. Prykhodko · M. Zaderaka
- 55' Hennadii Pasich
- 58' Denys Ustymenko
- 60' Denys Ustymenko
- 62' Vladyslav Sharay
- 66' ▲ A. Bliznichenko ▼ V. Dakhnovskyi
- 70' ▲ A. Ponedelnik ▼ A. Mykytyshyn
- 75' Stanislav Sharai
- 76' ▲ M. Lunev ▼ K. Prykhodko
- 77' ▲ M. Shestakov ▼ S. Sharay
- 82' A. Bliznichenko11m 1-1
- 83' 1-2 A. Ponedelnik · M. Zaderaka
- 90'+1 ▲ T. Stetskov ▼ M. Zaderaka
- FT1-2
Đội hình
- 47B. Kogut
- 17H. Pasich
- 95V. Kurko
- 3S. Vovchenko
- 2R. Gagun
- 25S. Sharay ▼ 77'
- 29V. Kucherov ▼ 43'
- 11V. Dakhnovskyi ▼ 66'
- 10D. Klyots
- 77V. Sharay
- 89M. Gayduchyk
Dự bị 12
- 15O. Lebedenko ▲ 43'
- 7A. Bliznichenko ▲ 66'
- 9M. Shestakov ▲ 77'
- 1V. Yushchyshyn
- 78A. Korkodym
- 99M. Kvasnyi
- 24D. Shukh
- 19D. Khondak
- 44D. Povoroznyuk
- 71M. Protasevych
- 33V. Maksym
- 42O. Savchuk
- 33A. Klishchuk
- 24V. Yakimets
- 2V. Ryabov
- 13D. Beskorovaynyi
- 55Y. Dibango
- 44Y. Banada
- 6K. Prykhodko ▼ 76'
- 20A. Mykytyshyn ▼ 70'
- 94M. Zaderaka ▼ 90'
- 10D. Khomchenovskyi
- 18D. Ustymenko
Dự bị 8
- 7A. Ponedelnik ▲ 70'
- 14M. Lunev ▲ 76'
- 5T. Stetskov ▲ 90'
- 39Y. Opanasenko
- 97T. Korablin
- 77Z. Karpus
- 1B. Khoma
- 17V. Semotyuk
Thống kê
04⚑8
⚑421
15Dứt điểm7
7Trúng đích2
7Chệch đích5
8Phạt góc4
2Việt vị4
10Phạm lỗi7
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 21 | +48 | 72 | |
| 2 | 30 | 61 - 27 | +34 | 67 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 67 | |
| 4 | 30 | 51 - 25 | +26 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 7 | 30 | 26 - 30 | -4 | 41 | |
| 8 | 30 | 23 - 36 | -13 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 10 | 30 | 22 - 33 | -11 | 33 | |
| 11 | 30 | 31 - 37 | -6 | 32 | |
| 12 | 30 | 23 - 42 | -19 | 32 | |
| 13 | 30 | 35 - 45 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 34 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 18 - 52 | -34 | 13 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu32
45Ghi được27
54Thủng lưới32
1.18Bàn thắng mỗi trận0.84
7Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn10
25Hiệp hai20