Kryvbas KR
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Veres Rivne

Kryvbas KR vs Veres Rivne

Tỷ số chung cuộc: Kryvbas KR 2-1 Veres Rivne tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kryvbas KR thắng 5, hòa 1, Veres Rivne thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 7
Phong độ
DWLDW Kryvbas KR
LDWWD Veres Rivne
  1. 11' D. Beskorovainyi 1-0
  2. 34' 1-1 V. Kucherov11m
  3. 45'+1 Valerii Kucherov
  4. HT1-1
  5. 62' Stanislav Sharai
  6. 64' K. Prykhodko Y. Vakulko
  7. 64' R. Debelko O. Kozhushko
  8. 66' Iago Siqueira S. Sharai
  9. 66' R. Hahun M. Shestakov
  10. 66' M. Marusych M. Haiduchyk
  11. 72' Djihad Bizimana
  12. 78' D. Svitiukha D. Khondak
  13. 82' D. Kuzyk M. Zaderaka
  14. 85' H. Ilić · K. Prykhodko 2-1
  15. 87' Hrvoje Ilić
  16. 88' M. Tatarkov H. Ilić
  17. 88' A. Kukharuk V. Kucherov
  18. 90'+4 Semen Vovchenko
  19. FT2-1

Đội hình

Kryvbas KR Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Y. Vernydub
  1. 33A. Klishchuk
  2. 7A. Poniedielnik
  3. 13D. Beskorovainyi
  4. 5T. Stetskov
  5. 55Y. Dibango
  6. 23H. Ilić ▼ 88'
  7. 8D. Bizimana
  8. 22Y. Vakulko ▼ 64'
  9. 94M. Zaderaka ▼ 82'
  10. 78O. Kozhushko ▼ 64'
  11. 10D. Khomchenovskyi

Dự bị 12

  1. 6K. Prykhodko ▲ 64'
  2. 27R. Debelko ▲ 64'
  3. 21D. Kuzyk ▲ 82'
  4. 11M. Tatarkov ▲ 88'
  5. 17V. Semotiuk
  6. 2V. Riabov
  7. 97J. Poé
  8. 15D. Honcharuk
  9. 1B. Khoma
  10. 30V. Makhankov
  11. 18D. Ustymenko
  12. 99V. Bliznichenko
Veres Rivne Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Lavrynenko
  1. 44Y. Past
  2. 19D. Khondak ▼ 78'
  3. 5V. Kurko
  4. 3S. Vovchenko
  5. 95Y. Shevchenko
  6. 23O. Kucherenko
  7. 29V. Kucherov ▼ 88'
  8. 89M. Haiduchyk ▼ 66'
  9. 25S. Sharai ▼ 66'
  10. 77V. Sharai
  11. 9M. Shestakov ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 20Iago Siqueira ▲ 66'
  2. 2R. Hahun ▲ 66'
  3. 14M. Marusych ▲ 66'
  4. 91D. Svitiukha ▲ 78'
  5. 88A. Kukharuk ▲ 88'
  6. 78A. Korkodym
  7. 47B. Kohut
  8. 6Julio Cesar
  9. 15R. Kovaliuk

Thống kê

024
430
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm10
6Trúng đích3
4Chệch đích4
1Bị chặn3
4Phạt góc4
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu46
78Ghi được53
54Thủng lưới71
1.66Bàn thắng mỗi trận1.15
16Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu