Veres Rivne
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Kryvbas KR

Veres Rivne vs Kryvbas KR

Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 0-2 Kryvbas KR tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 3, hòa 1, Kryvbas KR thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Avanhard, Lutsk
Phong độ
LDWWD Veres Rivne
DWLDW Kryvbas KR
  1. 11' Maxym Smiyan
  2. 12' 0-1 P. Adu
  3. 25' Maksym Luniov
  4. 28' Maxym Smiyan
  5. 28' Maxym Smiyan
  6. 44' Roman Honcharenko
  7. HT0-1
  8. 46' D. Khomchenovskyi M. Luniov
  9. 51' Oleksandr Romanchuk
  10. 56' O. Drambaiev Y. Dibango
  11. 56' B. Konaté D. Bizimana
  12. 62' Luan R. Stepaniuk
  13. 62' V. Hakman M. Protasevych
  14. 62' G. Kutsia V. Dakhnovskyi
  15. 64' O. Kozhushko P. Adu
  16. 72' M. Mrvaljević M. Haiduchyk
  17. 75' D. Kliots V. Kucherov
  18. 81' 0-2 T. Stetskov11m
  19. 88' Rafael Bandeira Y. Vakulko
  20. FT0-2

Đội hình

Veres Rivne Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Shandruk
  1. 23A. Kozhukhar
  2. 17M. Protasevych ▼ 62'
  3. 33R. Honcharenko
  4. 3S. Vovchenko
  5. 2M. Smiian
  6. 29V. Kucherov ▼ 75'
  7. 20Iago Siqueira
  8. 77V. Sharai
  9. 7R. Stepaniuk ▼ 62'
  10. 11V. Dakhnovskyi ▼ 62'
  11. 89M. Haiduchyk ▼ 72'

Dự bị 10

  1. 99Luan ▲ 62'
  2. 71V. Hakman ▲ 62'
  3. 6G. Kutsia ▲ 62'
  4. 87M. Mrvaljević ▲ 72'
  5. 10D. Kliots ▲ 75'
  6. 47B. Kohut
  7. 91D. Svitiukha
  8. 1V. Yushchyshyn
  9. 57O. Melnyk
  10. 44D. Checher
Kryvbas KR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Y. Vernydub
  1. 33A. Klishchuk
  2. 7A. Poniedielnik
  3. 3O. Romanchuk
  4. 5T. Stetskov
  5. 55Y. Dibango ▼ 56'
  6. 8D. Bizimana ▼ 56'
  7. 22Y. Vakulko ▼ 88'
  8. 21D. Kuzyk
  9. 14M. Luniov ▼ 46'
  10. 9D. Sosah
  11. 80P. Adu ▼ 64'

Dự bị 12

  1. 10D. Khomchenovskyi ▲ 46'
  2. 15O. Drambaiev ▲ 56'
  3. 66B. Konaté ▲ 56'
  4. 78O. Kozhushko ▲ 64'
  5. 25Rafael Bandeira ▲ 88'
  6. 30V. Makhankov
  7. 97J. Poé
  8. 94M. Zaderaka
  9. 20A. Mykytyshyn
  10. 4O. Ochowechi
  11. 11Y. Tverdokhlib
  12. 27Matteo

Thống kê

13
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu48
60Ghi được63
76Thủng lưới53
1.22Bàn thắng mỗi trận1.31
12Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu