Veres Rivne
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ruh Lviv

Veres Rivne vs Ruh Lviv

Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 1-0 Ruh Lviv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 2, hòa 3, Ruh Lviv thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 12
Phong độ
LDWWD Veres Rivne
LWDLL Ruh Lviv
  1. 27' Vitaliy Kholod
  2. 31' Ostap Prytula
  3. HT0-0
  4. 55' V. Boyko 1-0
  5. 59' D. Slyusar D. Pidgurskyi
  6. 59' M. Sapuga O. Prytula
  7. 59' Klayver I. Kvasnytsya
  8. 64' Vitaliy Boyko
  9. 75' D. Klyots D. Godya
  10. 75' R. Taranukha E. Aydin
  11. 75' B. Almazbekov V. Runich
  12. 80' Edson Fernando
  13. 84' Valentyn Horokh
  14. 90'+2 Rostyslav Taranukha
  15. 90'+3 I. Pushkutsa V. Sharay
  16. FT1-0

Đội hình

Veres Rivne Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Oleg Shandruk
  1. 91V. Gorokh 8.3
  2. 22K. Stamoulis 7.0
  3. 4K. Cipot 7.0
  4. 3S. Vovchenko 7.5
  5. 2M. Smiyan 6.7
  6. 77V. Sharay ▼ 90' 7.7
  7. 18V. Boyko 7.7
  8. 14I. Kharatin 7.3
  9. 11Wesley Pomba 7.0
  10. 7E. Aydin ▼ 75' 6.7
  11. 8D. Godya ▼ 75' 7.0

Dự bị 12

  1. 23A. Kozhukhar
  2. 1P. Stefanyuk
  3. 17M. Protasevych
  4. 44D. Checher
  5. 27V. Saychyshyn
  6. 47I. Pushkutsa ▲ 90'
  7. 10D. Klyots ▲ 75' 6.6
  8. 29V. Kucherov
  9. 6G. Kutsia
  10. 26S. Sten
  11. 9R. Taranukha ▲ 75' 6.9
  12. 5S. Korniychuk
Ruh Lviv Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ivan Fedyk
  1. 1Y. Gereta 7.2
  2. 23Y. Kopyna 6.3
  3. 92B. Slyubyk 7.5
  4. 4V. Kholod 7.0
  5. 73R. Lyakh 6.3
  6. 5Edson Fernando 7.5
  7. 15D. Pidgurskyi ▼ 59' 6.3
  8. 14I. Kvasnytsya ▼ 59' 6.9
  9. 10O. Prytula ▼ 59' 6.5
  10. 11V. Runich ▼ 75' 6.2
  11. 99B. Faal 7.5

Dự bị 9

  1. 28Y. Klymenko
  2. 75A. Kitela
  3. 93V. Roman
  4. 17D. Slyusar ▲ 59' 6.9
  5. 63M. Sapuga ▲ 59' 7.2
  6. 8V. Raileanu
  7. 47K. Kvas
  8. 7Klayver ▲ 59' 6.3
  9. 77B. Almazbekov ▲ 75' 6.7

Thống kê

034
730
38%Kiểm soát bóng62%
15Dứt điểm13
5Trúng đích5
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
4Phạt góc7
1Việt vị1
18Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
266Chuyền bóng433
199Chuyền chính xác353
75%Chính xác chuyền82%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 71 - 21 +50 72
2
FC LNZ Cherkasy
30 39 - 17 +22 60
3
Polessya
30 51 - 21 +30 59
4
FC Dynamo Kyiv
30 66 - 36 +30 57
5
FC Kharkiv
30 36 - 19 +17 51
6
Kolos Kovalivka
30 30 - 25 +5 49
7
Kryvbas KR
30 53 - 46 +7 48
8
Zorya Luhansk
30 42 - 36 +6 46
9
Karpaty
30 40 - 31 +9 41
10
Epitsentr Dunayivtsi
30 36 - 45 -9 32
11
Veres Rivne
30 26 - 40 -14 31
12
Obolon'-Brovar
30 28 - 49 -21 31
13
Kudrivka
30 32 - 48 -16 28
14
Ruh Lviv
30 20 - 51 -31 21
15
FC Oleksandriya
30 24 - 58 -34 17
16
SK Poltava
30 23 - 74 -51 13
Champions League (League phase) Conference League (Qualification) Europa League (Qualification) Premier League (Relegation) Persha Liga

So sánh

43Trận đấu44
46Ghi được42
55Thủng lưới67
1.07Bàn thắng mỗi trận0.95
14Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu