Ruh Lviv
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Veres Rivne

Ruh Lviv vs Veres Rivne

Tỷ số chung cuộc: Ruh Lviv 3-1 Veres Rivne tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ruh Lviv thắng 5, hòa 3, Veres Rivne thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 26
Sân vận động
Arena Lviv, Lviv
Phong độ
LWDLL Ruh Lviv
LDWWD Veres Rivne
  1. 3' Vitalii Dakhnovskyi
  2. 30' 0-1 B. Sliubykphản lưới
  3. 33' Talles Brener
  4. HT0-1
  5. 48' B. Sliubyk · V. Kholod 1-1
  6. 58' V. Runich A. Plumain
  7. 58' D. Pidhurskyi O. Fedor
  8. 59' Talles · Y. Karabin 2-1
  9. 65' Y. Karabin · O. Sych 3-1
  10. 67' Iago Siqueira Augusto
  11. 68' D. Shastal V. Dakhnovskyi
  12. 68' V. Sharai Y. Shevchenko
  13. 74' Y. Banada O. Kucherenko
  14. 74' D. Hodia Iago Siqueira
  15. 76' O. Prytula Talles
  16. 79' M. Smiian M. Haiduchyk
  17. 85' R. Liakh I. Kvasnytsia
  18. 85' D. Sliusar B. Sliubyk
  19. FT3-1

Đội hình

Ruh Lviv Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: V. Ponomariov
  1. 23D. Ledvii
  2. 77O. Sych
  3. 92B. Sliubyk ▼ 85'
  4. 4V. Kholod
  5. 93V. Roman
  6. 30Talles ▼ 76'
  7. 8Y. Karabin
  8. 19Y. Pastukh
  9. 9I. Kvasnytsia ▼ 85'
  10. 71O. Fedor ▼ 58'
  11. 22A. Plumain ▼ 58'

Dự bị 9

  1. 99V. Runich ▲ 58'
  2. 15D. Pidhurskyi ▲ 58'
  3. 10O. Prytula ▲ 76'
  4. 73R. Liakh ▲ 85'
  5. 96D. Sliusar ▲ 85'
  6. 1Y. Hereta
  7. 91D. Tesliuk
  8. 20Klayver Gabriel
  9. 89A. Stoliarchuk
Veres Rivne Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Shandruk
  1. 47B. Kohut
  2. 39D. Balan
  3. 23O. Kucherenko ▼ 74'
  4. 6Julio Cesar
  5. 95Y. Shevchenko ▼ 68'
  6. 99Y. Morozko
  7. 5V. Kurko
  8. 29V. Kucherov
  9. 11V. Dakhnovskyi ▼ 68'
  10. 20Iago Siqueira ▼ 74'
  11. 89M. Haiduchyk ▼ 79'

Dự bị 12

  1. 30D. Shastal ▲ 68'
  2. 77V. Sharai ▲ 68'
  3. 74Y. Banada ▲ 74'
  4. 8D. Hodia ▲ 74'
  5. 2M. Smiian ▲ 79'
  6. 71V. Hakman
  7. 10D. Kliots
  8. 1V. Yushchyshyn
  9. 9M. Shestakov
  10. 3S. Vovchenko
  11. 57O. Melnyk
  12. 88A. Kukharuk

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Shakhtar Donetsk
30 63 - 24 +39 71
2
FC Dynamo Kyiv
30 72 - 28 +44 69
3
Kryvbas KR
30 51 - 30 +21 57
4
Dnipro-1
30 40 - 27 +13 52
5
Polessya
30 39 - 30 +9 50
6
Ruh Lviv
30 44 - 31 +13 49
7
FC LNZ Cherkasy
30 31 - 34 -3 41
8
FC Oleksandriya
30 30 - 38 -8 34
9
Vorskla Poltava
30 30 - 46 -16 33
10
Zorya Luhansk
30 29 - 37 -8 32
11
Kolos Kovalivka
30 22 - 31 -9 32
12
Chornomorets
30 38 - 47 -9 32
13
Veres Rivne
30 31 - 46 -15 28
14
Obolon'-Brovar
30 18 - 41 -23 26
15
Minai
30 27 - 50 -23 25
16
FC Kharkiv
30 32 - 57 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu46
79Ghi được53
55Thủng lưới71
1.52Bàn thắng mỗi trận1.15
18Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn24
35Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu