Ruh Lviv vs Veres Rivne
Tỷ số chung cuộc: Ruh Lviv 0-0 Veres Rivne tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ruh Lviv thắng 5, hòa 3, Veres Rivne thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 20
- Sân vận động
- Arena L'viv, L'viv
- Trọng tài
- D. Bondarenko
- Phong độ
- LWDLL Ruh Lviv
- LDWWD Veres Rivne
- 2' Yaroslav Karabin
- HT0-0
- 46' ▲ V. Runich ▼ Y. Karabin
- 58' ▲ Edson Fernando ▼ M. Mysyk
- 60' Bohdan Slyubyk
- 64' Oleksandr Lebedenko
- 68' ▲ O. Prytula ▼ D. Slyusar
- 70' Vasyl Runich
- 71' Oleksandr Lebedenko
- 71' Oleksandr Lebedenko
- 84' ▲ M. Shestakov ▼ M. Gayduchyk
- 90'+2 Edson Fernando
- 90'+2 Edson Fernando
- FT0-0
Đội hình
- 79Y. Pankiv
- 96D. Slyusar ▼ 68'
- 92B. Slyubyk
- 29R. Didyk
- 93V. Roman
- 6O. Dovgyi
- 17M. Mysyk ▼ 58'
- 73R. Lyakh
- 11V. Solomon-Otabor
- 22Y. Karabin ▼ 46'
- 7Y. Klymchuk
Dự bị 12
- 99V. Runich ▲ 46'
- 35Edson Fernando ▲ 58'
- 10O. Prytula ▲ 68'
- 86Y. Gereta
- 4V. Kholod
- 32D. Ledvii
- 26F. Alvarenga
- 63M. Sapuga
- 75A. Kitela
- 15D. Pidgurskyi
- 43Jefferson Vinicius
- 3O. Veremienko
- 47B. Kogut
- 2R. Gagun
- 95V. Kurko
- 3S. Vovchenko
- 17H. Pasich
- 15O. Lebedenko
- 11V. Dakhnovskyi
- 25S. Sharay
- 10D. Klyots
- 7A. Bliznichenko
- 89M. Gayduchyk ▼ 84'
Dự bị 11
- 9M. Shestakov ▲ 84'
- 71M. Protasevych
- 24D. Shukh
- 99M. Kvasnyi
- 1V. Yushchyshyn
- 44D. Povoroznyuk
- 19D. Khondak
- 42O. Savchuk
- 33V. Maksym
- 34V. Tyshyninov
- 78A. Korkodym
Thống kê
14⚑2
⚑221
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm12
4Trúng đích3
10Chệch đích4
2Bị chặn5
2Phạt góc2
15Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 21 | +48 | 72 | |
| 2 | 30 | 61 - 27 | +34 | 67 | |
| 3 | 30 | 64 - 31 | +33 | 67 | |
| 4 | 30 | 51 - 25 | +26 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 45 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 44 | |
| 7 | 30 | 26 - 30 | -4 | 41 | |
| 8 | 30 | 23 - 36 | -13 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 35 | |
| 10 | 30 | 22 - 33 | -11 | 33 | |
| 11 | 30 | 31 - 37 | -6 | 32 | |
| 12 | 30 | 23 - 42 | -19 | 32 | |
| 13 | 30 | 35 - 45 | -10 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 34 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 27 - 58 | -31 | 22 | |
| 16 | 30 | 18 - 52 | -34 | 13 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu38
38Ghi được45
44Thủng lưới54
1.09Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai25