Veres Rivne
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Ruh Lviv

Veres Rivne vs Ruh Lviv

Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 2-0 Ruh Lviv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 2, hòa 3, Ruh Lviv thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Avanhard, Lutsk
Phong độ
LDWWD Veres Rivne
LWDLL Ruh Lviv
  1. 3' Illia Kvasnytsya
  2. 6' V. Dakhnovskyi · Iago Siqueira 1-0
  3. 12' Iago Siqueira Augusto
  4. 22' Luan · V. Dakhnovskyi 2-0
  5. 45'+1 Bohdan Slyubyk
  6. HT2-0
  7. 61' Klayver Gabriel Y. Karabin
  8. 61' I. Krasnopir Y. Klymchuk
  9. 62' Oleg Fedor
  10. 68' O. Prytula D. Pidhurskyi
  11. 68' V. Runich I. Kvasnytsia
  12. 75' M. Mrvaljević M. Haiduchyk
  13. 75' D. Hodia V. Dakhnovskyi
  14. 81' V. Kucherov Iago Siqueira
  15. 90'+3 R. Baran D. Kliots
  16. FT2-0

Đội hình

Veres Rivne Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Shandruk
  1. 23A. Kozhukhar
  2. 17M. Protasevych
  3. 33R. Honcharenko
  4. 3S. Vovchenko
  5. 95Y. Shevchenko
  6. 99Luan
  7. 20Iago Siqueira ▼ 81'
  8. 10D. Kliots ▼ 90'
  9. 11V. Dakhnovskyi ▼ 75'
  10. 7R. Stepaniuk
  11. 89M. Haiduchyk ▼ 75'

Dự bị 11

  1. 87M. Mrvaljević ▲ 75'
  2. 8D. Hodia ▲ 75'
  3. 29V. Kucherov ▲ 81'
  4. 22R. Baran ▲ 90'
  5. 1V. Yushchyshyn
  6. 90S. Nongoh
  7. 57O. Melnyk
  8. 44D. Checher
  9. 47B. Kohut
  10. 30V. Petrov
  11. 39A. Dannikov
Ruh Lviv Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: V. Ponomariov
  1. 23D. Ledvii
  2. 77O. Sych
  3. 92B. Sliubyk
  4. 4V. Kholod
  5. 93V. Roman
  6. 15D. Pidhurskyi ▼ 68'
  7. 8Y. Karabin ▼ 61'
  8. 71O. Fedor
  9. 19Y. Pastukh
  10. 14I. Kvasnytsia ▼ 68'
  11. 7Y. Klymchuk ▼ 61'

Dự bị 8

  1. 20Klayver Gabriel ▲ 61'
  2. 95I. Krasnopir ▲ 61'
  3. 10O. Prytula ▲ 68'
  4. 11V. Runich ▲ 68'
  5. 22A. Plumain
  6. 1Y. Hereta
  7. 76O. Tovarnytskyi
  8. 67M. Mykhalchuk

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu52
60Ghi được64
76Thủng lưới60
1.22Bàn thắng mỗi trận1.23
12Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu