Veres Rivne vs Ruh Lviv
Tỷ số chung cuộc: Veres Rivne 2-5 Ruh Lviv tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Veres Rivne thắng 2, hòa 3, Ruh Lviv thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadion Avanhard, Lutsk
- Phong độ
- LDWWD Veres Rivne
- LWDLL Ruh Lviv
- 13' 0-1 D. Tesliuk
- 21' Denys Balan
- 32' Valerii Kucherov
- 33' 0-2 Y. Klymchuk
- 44' Roman Didyk
- HT0-2
- 46' ▲ R. Kovaliuk ▼ D. Svitiukha
- 46' ▲ Talles ▼ D. Pidhurskyi
- 57' ▲ I. Kvasnytsia ▼ D. Tesliuk
- 60' Mykola Haiduchyk
- 62' ▲ A. Kukharuk ▼ S. Sharai
- 62' ▲ M. Marusych ▼ M. Haiduchyk
- 62' ▲ Iago Siqueira ▼ D. Kliots
- 66' 0-3 Y. Pastukh · Talles
- 73' ▲ A. Plumain ▼ Y. Klymchuk
- 73' ▲ V. Solomon-Otabor ▼ V. Runich
- 74' ▲ R. Liakh ▼ V. Roman
- 82' ▲ M. Shestakov ▼ V. Sharai
- 82' Iago Siqueira · M. Marusych 1-3
- 85' 1-4 Y. Pastukh
- 88' 1-5 I. Kvasnytsia · R. Liakh
- 90'+3 Andrii Kukharuk
- 90' D. Balan · R. Kovaliuk 2-5
- FT2-5
Đội hình
- 44Y. Past 7.2
- 39D. Balan ⚽ 6.9
- 5V. Kurko 6.2
- 23O. Kucherenko 6.2
- 95Y. Shevchenko 6.2
- 29V. Kucherov 6.2
- 91D. Svitiukha ▼ 46' 5.9
- 25S. Sharai ▼ 62' 6.2
- 10D. Kliots ▼ 62' 6.3
- 77V. Sharai ▼ 82' 6.7
- 89M. Haiduchyk ▼ 62' 6.5
Dự bị 9
- 15R. Kovaliuk ▲ 46'
- 88A. Kukharuk ▲ 62' 6.3
- 14M. Marusych ▲ 62' 6.9
- 20Iago Siqueira ⚽ ▲ 62' 6.6
- 9M. Shestakov ▲ 82' 6.2
- 3S. Vovchenko
- 6Julio Cesar
- 47B. Kohut
- 71V. Hakman
- 23D. Ledvii 6.6
- 77O. Sych 7.0
- 92B. Sliubyk 7.3
- 29R. Didyk 7.0
- 93V. Roman ▼ 74' 7.2
- 15D. Pidhurskyi ▼ 46' 6.6
- 91D. Tesliuk ⚽ ▼ 57' 8.0
- 19Y. Pastukh ⚽2 9.2
- 63M. Sapuha 7.3
- 99V. Runich ▼ 73' 7.3
- 7Y. Klymchuk ⚽ ▼ 73' 8.2
Dự bị 12
- 30Talles ▲ 46' 7.2
- 9I. Kvasnytsia ⚽ ▲ 57' 7.3
- 22A. Plumain ▲ 73' 6.7
- 11V. Solomon-Otabor ▲ 73' 6.5
- 73R. Liakh ▲ 74' 6.9
- 6O. Dovhyi
- 8Y. Karabin
- 1Y. Hereta
- 17M. Mysyk
- 60R. Nepeipiiev
- 10O. Prytula
- 4V. Kholod
Thống kê
04⚑7
⚑510
39%Kiểm soát bóng61%
7Dứt điểm26
4Trúng đích12
1Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm20
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn9
7Phạt góc5
0Việt vị1
21Phạm lỗi13
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua2
234Chuyền bóng337
178Chuyền chính xác281
76%Chính xác chuyền83%
1.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 30 | 72 - 28 | +44 | 69 | |
| 3 | 30 | 51 - 30 | +21 | 57 | |
| 4 | 30 | 40 - 27 | +13 | 52 | |
| 5 | 30 | 39 - 30 | +9 | 50 | |
| 6 | 30 | 44 - 31 | +13 | 49 | |
| 7 | 30 | 31 - 34 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 30 - 38 | -8 | 34 | |
| 9 | 30 | 30 - 46 | -16 | 33 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 32 | |
| 11 | 30 | 22 - 31 | -9 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 13 | 30 | 31 - 46 | -15 | 28 | |
| 14 | 30 | 18 - 41 | -23 | 26 | |
| 15 | 30 | 27 - 50 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 32 - 57 | -25 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu52
53Ghi được79
71Thủng lưới55
1.15Bàn thắng mỗi trận1.52
9Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai35