Ruh Lviv
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Veres Rivne

Ruh Lviv vs Veres Rivne

Tỷ số chung cuộc: Ruh Lviv 2-0 Veres Rivne tại Giải vô địch bóng đá Ukraina, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ruh Lviv thắng 5, hòa 3, Veres Rivne thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ukraina · Vòng 28
Sân vận động
Arena Lviv, Lviv
Phong độ
LWDLL Ruh Lviv
LDWWD Veres Rivne
  1. 26' B. Faal · D. Pidhurskyi 1-0
  2. 45'+2 Andriy Kitela
  3. HT1-0
  4. 46' V. Roman A. Kitela
  5. 46' R. Didyk O. Prytula
  6. 46' D. Hodia V. Sharai
  7. 46' M. Haiduchyk Wendell Gabriel
  8. 46' Luan V. Dakhnovskyi
  9. 46' V. Kucherov D. Kliots
  10. 57' B. Almazbekov V. Runich
  11. 66' Oleg Horin
  12. 68' V. Pohorilyi B. Faal
  13. 71' S. Vovchenko D. Checher
  14. 79' O. Horin · Y. Karabin 2-0
  15. 83' Igor Kharatin
  16. 83' I. Denysov Y. Karabin
  17. FT2-0

Đội hình

Ruh Lviv Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: V. Ponomariov
  1. 1Y. Hereta 7.2
  2. 75A. Kitela ▼ 46' 6.6
  3. 25O. Horin 7.6
  4. 4V. Kholod 7.2
  5. 73R. Liakh 7.3
  6. 15D. Pidhurskyi 7.6
  7. 8Y. Karabin ▼ 83' 6.9
  8. 19Y. Pastukh 7.3
  9. 10O. Prytula ▼ 46' 6.6
  10. 11V. Runich ▼ 57' 6.7
  11. 99B. Faal ▼ 68' 7.2

Dự bị 11

  1. 93V. Roman ▲ 46' 6.9
  2. 29R. Didyk ▲ 46' 6.3
  3. 77B. Almazbekov ▲ 57' 6.5
  4. 88V. Pohorilyi ▲ 68' 6.7
  5. 50I. Denysov ▲ 83' 6.3
  6. 28Y. Klymenko
  7. 95B. Kyrykovych
  8. 6Y. Tlumak
  9. 23D. Ledvii
  10. 78M. Dzhurabaiev
  11. 18A. Zalypka
Veres Rivne Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: O. Shandruk
  1. 23A. Kozhukhar 6.7
  2. 17M. Protasevych 6.9
  3. 33R. Honcharenko 6.3
  4. 44D. Checher ▼ 71' 6.7
  5. 95Y. Shevchenko 6.5
  6. 77V. Sharai ▼ 46' 6.7
  7. 14I. Kharatin 6.5
  8. 10D. Kliots ▼ 46' 6.6
  9. 11V. Dakhnovskyi ▼ 46' 6.3
  10. 80Wendell Gabriel ▼ 46' 6.6
  11. 7R. Stepaniuk 7.0

Dự bị 11

  1. 8D. Hodia ▲ 46' 6.2
  2. 89M. Haiduchyk ▲ 46' 7.3
  3. 99Luan ▲ 46' 6.6
  4. 29V. Kucherov ▲ 46' 7.3
  5. 3S. Vovchenko ▲ 71' 6.7
  6. 78M. Kulyk
  7. 2M. Smiian
  8. 24O. Lepskyi
  9. 22R. Baran
  10. 39A. Dannikov
  11. 1P. Stefaniuk

Thống kê

023
310
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm10
4Trúng đích2
2Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
3Phạt góc3
1Việt vị1
17Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
352Chuyền bóng446
269Chuyền chính xác362
76%Chính xác chuyền81%
0.84Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Dynamo Kyiv
30 61 - 19 +42 70
2
FC Oleksandriya
30 46 - 22 +24 67
3
FC Shakhtar Donetsk
30 69 - 26 +43 62
4
Polessya
30 38 - 28 +10 48
5
Kryvbas KR
30 34 - 26 +8 47
6
Karpaty
30 42 - 36 +6 46
7
Zorya Luhansk
30 34 - 39 -5 40
8
Ruh Lviv
30 30 - 27 +3 38
9
Veres Rivne
30 33 - 44 -11 36
10
Kolos Kovalivka
30 27 - 25 +2 36
11
Obolon'-Brovar
30 19 - 43 -24 32
12
FC LNZ Cherkasy
30 25 - 37 -12 31
13
Vorskla Poltava
30 24 - 38 -14 27
14
Livyi Bereh
30 18 - 39 -21 26
15
Inhulets
30 21 - 47 -26 24
16
Chornomorets
30 20 - 45 -25 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu49
64Ghi được60
60Thủng lưới76
1.23Bàn thắng mỗi trận1.22
18Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu